Bạn giả — người gì cũng lấy, người chỉ nói giỏi
Amitta mittapatirūpaka — “kẻ không phải bạn mà đội lốt bạn”. Mỗi hạng có bốn dấu hiệu:
Vật gì cũng lấy · cho ít xin nhiều · vì sợ mà làm · làm vì mưu lợi cho mình.
Tỏ thân tình về việc đã qua · tỏ thân tình về việc chưa đến · mua chuộc bằng sáo ngữ · khi có việc thì tỏ ra bất lực.
“Hồi đó tôi định giúp anh…”, “Mai mốt có gì cứ gọi tôi…” — rồi khi thật sự cần thì “tôi bận quá”. Người chỉ nói giỏi không xấu ở lời nói, mà ở chỗ lời không bao giờ thành việc.
Bạn giả — kẻ nịnh hót, bạn ăn chơi
Đồng ý các việc ác · không đồng ý các việc thiện · trước mặt tán thán · sau lưng chỉ trích.
Là bạn khi mình đam mê rượu · khi đi đường phố phi thời · khi la cà đình đám · khi đam mê cờ bạc.
Hạng thứ tư, apāyasahāya, nghĩa đen là “bạn đồng hành trên đường hao tài” — chính là bốn đường hao tài ở Bài 2. Người ấy chỉ có mặt khi có cuộc vui; khi mình cần một lời khuyên, họ không ở đó.
Bạn thật — bạn giúp đỡ, bạn khổ vui có nhau
Che chở bạn khi bạn vô ý phóng dật · che chở của cải cho bạn khi ấy · là chỗ nương tựa khi bạn sợ hãi · khi bạn có việc, giúp của cải gấp hai lần chỗ bạn thiếu.
Nói cho bạn điều bí mật của mình · giữ kín điều bí mật của bạn · không bỏ bạn khi bạn gặp khó · dám hy sinh thân mạng vì bạn.
Bạn thật — khuyên điều lợi ích, có lòng thương
Ngăn bạn làm điều ác · khuyến khích bạn làm điều thiện · cho bạn nghe điều chưa nghe · chỉ cho bạn con đường lên cõi trời.
Không vui khi bạn gặp hoạn nạn · vui khi bạn gặp may mắn · ngăn những ai nói xấu bạn · khuyến khích những ai khen bạn.
Khi Ngài Ānanda thưa rằng bạn lành là một nửa đời sống phạm hạnh, Đức Phật dạy: “Chớ có nói vậy, này Ānanda! Toàn bộ Phạm hạnh này, này Ānanda, là thiện bạn hữu, thiện bạn đãng, thiện thân tình.” (SN 45.2 Một Nửa, HT. Thích Minh Châu dịch — đã gặp ở Tam Bảo · Bài 10)
Hai câu hỏi để tự xét: mình có bạn nào như vậy không? Và khó hơn: mình có là bạn như vậy với ai không? Bạn thật hiếm, nên muốn có bạn thật thì trước hết mình làm bạn thật của người khác.
Sáu phương là sáu hạng người
| Phương | Là | Vì sao (theo Chú giải) |
|---|---|---|
| Đông (trước mặt) | Cha mẹ | Có mặt trước tiên, như mặt trời mọc |
| Nam (bên phải) | Thầy | Đáng nhận sự cúng dường, kính trọng |
| Tây (phía sau) | Vợ con | Theo sau mình |
| Bắc (bên trái) | Bạn bè | Nhờ bạn mà vượt qua khó khăn |
| Dưới | Người làm công | Đứng dưới, nương vào mình |
| Trên | Sa-môn, Bà-la-môn | Đứng trên về đức hạnh |
Mỗi phương có hai chiều: mình làm năm điều cho họ, và họ đáp lại năm điều (phương Trên đáp lại sáu). Khi cả hai chiều đầy đủ, kinh nói phương ấy “được che chở, được trở thành an ổn và thoát khỏi các sự sợ hãi”.
Phương Đông và phương Nam
| Con đối với cha mẹ | Cha mẹ đối với con |
|---|---|
| Được nuôi dưỡng, sẽ nuôi dưỡng lại cha mẹ | Ngăn con làm điều ác |
| Làm bổn phận đối với cha mẹ | Khuyến khích con làm điều thiện |
| Gìn giữ gia đình và truyền thống | Dạy con nghề nghiệp |
| Bảo vệ tài sản thừa tự | Cưới vợ (gả chồng) xứng đáng cho con |
| Làm tang lễ khi cha mẹ qua đời | Đúng thời trao của thừa tự cho con |
Điều thứ năm của người con, Pāḷi là petānaṁ kālaṅkatānaṁ dakkhiṇaṁ anuppadassāmi — “sẽ dâng cúng (làm phước hồi hướng) cho cha mẹ đã quá vãng”. Bổn phận của con không dừng ở tang lễ (Bài 10).
| Trò đối với thầy | Thầy đối với trò |
|---|---|
| Đứng dậy để chào | Huấn luyện những gì mình đã được khéo huấn luyện |
| Hầu hạ thầy | Dạy cho bảo trì những gì mình khéo bảo trì |
| Hăng hái học tập | Dạy cho thuần thục nghề nghiệp |
| Tự phục vụ thầy | Khen trò với bạn bè quen thuộc |
| Chú tâm học hỏi nghề nghiệp | Bảo đảm nghề nghiệp cho trò về mọi mặt |
Ân cha mẹ và cách đền ơn sẽ học sâu hơn ở Bài 4.
Phương Tây và phương Bắc
| Chồng đối với vợ | Vợ đối với chồng |
|---|---|
| Kính trọng vợ | Thi hành tốt đẹp bổn phận của mình |
| Không bất kính đối với vợ | Khéo tiếp đón bà con |
| Trung thành với vợ | Trung thành với chồng |
| Giao quyền hành (trong nhà) cho vợ | Khéo gìn giữ tài sản |
| Sắm đồ nữ trang cho vợ | Khéo léo, nhanh nhẹn làm mọi công việc |
Điều đáng chú ý: trung thành có ở cả hai cột. Vào thời mà người vợ thường bị xem nhẹ, Đức Phật dạy người chồng phải kính trọng và trao quyền cho vợ. Đời sống vợ chồng sẽ học thêm ở Bài 4.
| Mình đối với bạn bè | Bạn bè đối với mình |
|---|---|
| Bố thí | Che chở khi mình phóng túng |
| Ái ngữ | Giữ tài sản cho mình khi mình phóng túng |
| Lợi hành | Là chỗ nương tựa khi mình gặp nguy hiểm |
| Đồng sự | Không bỏ đi khi mình gặp khó khăn |
| Không lường gạt | Kính trọng gia đình mình |
Bốn điều đầu với bạn bè chính là bốn nhiếp pháp — Bài 6.
Phương Dưới và phương Trên
| Chủ đối với người làm | Người làm đối với chủ |
|---|---|
| Giao việc đúng theo sức | Dậy trước khi chủ dậy |
| Lo ăn uống và tiền lương | Đi ngủ sau chủ |
| Điều trị khi họ bệnh | Bằng lòng với các vật đã cho |
| Chia sẻ các mỹ vị đặc biệt | Khéo làm các công việc |
| Thỉnh thoảng cho nghỉ phép | Đem danh tiếng tốt cho chủ |
Hai mươi lăm thế kỷ trước, Đức Phật đã dạy giao việc vừa sức, trả lương, lo khi đau ốm, cho nghỉ phép. Người làm chủ hôm nay — dù chỉ thuê một người giúp việc — có thể dùng năm điều này làm thước đo.
| Cư sĩ đối với sa-môn | Sa-môn đối với cư sĩ |
|---|---|
| Có lòng từ trong hành động về thân | Ngăn họ không làm điều ác |
| Có lòng từ trong hành động về khẩu | Khuyến khích họ làm điều thiện |
| Có lòng từ trong hành động về ý | Thương xót họ với tâm từ bi |
| Mở rộng cửa để đón các vị ấy | Dạy họ những điều chưa nghe |
| Cúng dường các vật dụng cần thiết | Làm cho thanh tịnh điều đã được nghe |
| Chỉ bày con đường đưa đến cõi trời |
Phương Trên có năm điều cư sĩ làm và sáu điều sa-môn đáp lại (Pāḷi: chahi ṭhānehi). Cách hộ trì chư Tăng sẽ học ở Bài 8.
Nghe xong, Siṅgālaka thưa: “Như người dựng đứng lại những gì bị quăng ngã xuống… Bạch Thế Tôn, nay con xin quy y Thế Tôn, quy y Pháp và chúng Tỷ-kheo.” Lời dặn của người cha đã thành.
Lạy sáu phương bằng việc làm
Bài 4 đi sâu vào phương Đông và phương Tây: ân cha mẹ “khó đền”, ba hạng người con, và những gì giữ vợ chồng gắn bó qua nhiều đời.
Thẻ ghi nhớ, bài tập & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Kể bốn hạng bạn giả.
Người vật gì cũng lấy, người chỉ biết nói giỏi, người khéo nịnh hót, người tiêu pha xa xỉ (bạn trên đường hao tài).
2Kể bốn hạng bạn thật và một dấu hiệu của mỗi hạng.
Bạn giúp đỡ (là chỗ nương khi mình sợ hãi); bạn khổ vui có nhau (không bỏ mình khi gặp khó); bạn khuyên điều lợi ích (ngăn mình làm ác); bạn có lòng thương (vui khi mình gặp may).
3Sáu phương ứng với sáu hạng người nào?
Đông: cha mẹ; Nam: thầy; Tây: vợ con; Bắc: bạn bè; Dưới: người làm công; Trên: sa-môn, bà-la-môn.
4Người chủ có năm bổn phận gì với người làm?
Giao việc vừa sức, lo ăn uống và tiền lương, chữa trị khi bệnh, chia sẻ món ngon, thỉnh thoảng cho nghỉ.
5Bổn phận thứ năm của người con, theo Pāḷi, là gì?
Làm phước dâng cúng, hồi hướng cho cha mẹ đã quá vãng (petānaṁ kālaṅkatānaṁ dakkhiṇaṁ anuppadassāmi); bản Việt dịch là làm tang lễ khi cha mẹ qua đời.
Tài liệu tham khảo
- Kinh điển: Trường Bộ, Kinh Giáo Thọ Thi-ca-la-việt (DN 31), phần sau; Tương Ưng Bộ, Một Nửa (SN 45.2) — HT. Thích Minh Châu dịch (SuttaCentral); đối chiếu bản Pāḷi – Việt của Tỳ-khưu Indacanda (Tam tạng song ngữ).
- Chú giải Trường Bộ (Sumaṅgalavilāsinī) — ý nghĩa tên gọi của sáu phương.
Ghi chú: “nô bộc” trong bản dịch được hiểu theo ngày nay là người làm công, người giúp việc. Một vài câu kệ về phụ nữ theo phong tục xưa được lược bớt.

