Phật giáo là gì?
Phật giáo (Buddhasāsana) là toàn bộ lời giáo huấn của Đức Phật trong 45 năm — từ đêm thành đạo ở Uruvelā đến đêm Niết-bàn ở Kusinārā. Phật giáo có ba phần:
Tam tạng Pāḷi và Chú giải Pāḷi — học để hiểu đúng.
Giới – thiền định – thiền tuệ — thực hành đúng.
4 Thánh đạo, 4 Thánh quả, Niết-bàn — chứng đạt.
Ví dụ: Pháp học là bản đồ, Pháp hành là đi đường, Pháp thành là đến nơi. Ôm bản đồ mà không đi thì không đến; đi mà không có bản đồ thì dễ lạc.
Phật ngôn: đầu – giữa – cuối
Toàn bộ Phật ngôn (Buddhavacana) chia theo thời gian làm ba:
| Phật ngôn | Là gì | Khi nào |
|---|---|---|
| Đầu tiên Paṭhama | Hai bài kệ tự thuyết trong tâm “Anekajātisaṃsāraṃ…” (Pháp Cú 153 – 154) | Dưới cội Bồ-đề, sau khi thành đạo (Bài 4) |
| Thời kỳ giữa Majjhima | Mọi lời dạy còn lại trong 45 năm | Suốt 45 năm hoằng pháp |
| Cuối cùng Pacchima | “Vayadhammā saṅkhārā, appamādena sampādetha” | Canh chót đêm Niết-bàn (Bài 5) |
Pháp học được ghi bằng tiếng Pāḷi — vốn là ngôn ngữ của người dân xứ Magadha mà Đức Phật dùng để thuyết pháp — không phải tiếng Sanskrit. Trong Tam tạng không chỉ có lời Đức Phật, mà còn có lời của Thánh đệ tử, chư thiên… được Đức Phật nhắc lại hoặc xác nhận.
Pháp và Luật · Tam tạng Pāḷi
Theo Chú giải kinh Đại Bát-niết-bàn, “Pháp và Luật là Đạo Sư” có nghĩa: Pháp (Dhamma) = Tạng Kinh và Tạng Vi Diệu Pháp; Luật (Vinaya) = Tạng Luật. Phân theo “giỏ” thì có Tam tạng (Tipiṭaka):
- Pārājika
- Pācittiya
- Mahāvagga
- Cullavagga
- Parivāra
- Trường Bộ (Dīgha)
- Trung Bộ (Majjhima)
- Tương Ưng Bộ (Saṃyutta)
- Tăng Chi Bộ (Aṅguttara)
- Tiểu Bộ (Khuddaka)
- Dhammasaṅgaṇī
- Vibhaṅga
- Dhātukathā
- Puggalapaññatti
- Kathāvatthu
- Yamaka
- Paṭṭhāna
So sánh: ba đặc tính của mỗi tạng
| Đặc tính | Tạng Luật | Tạng Kinh | Tạng Vi Diệu Pháp |
|---|---|---|---|
| Cách thuyết | Bằng pháp lệnh (āṇādesanā) — điều cấm, điều cho phép | Bằng ngôn ngữ thông thường thích hợp với người nghe (vohāradesanā) | Bằng chân đế (paramatthadesanā) — tâm, tâm sở, sắc, Niết-bàn |
| Cách giáo huấn | Tùy theo lỗi mà chế giới (yathāparādhasāsana) | Tùy căn duyên chúng sinh (yathānulomasāsana) | Tùy theo thật tánh pháp (yathādhammasāsana) |
| Mục đích | Chế ngự thân, khẩu | Gỡ bỏ tà kiến (diṭṭhiviniveṭhanakathā) | Phân tích danh pháp, sắc pháp (nāmarūpaparicchedakathā) |
Ngũ bộ · Cửu phần · 84.000 pháp môn
Chú giải tóm gọn: Tīṇi piṭakāni, pañca nikāyā, navaṅgāni, caturāsīti dhammakkhandhasahassāni — cùng một kho giáo pháp, có thể chia theo 4 cách:
| Cách chia | Số phần | Gồm |
|---|---|---|
| Theo “giỏ” (piṭaka) | 3 | Luật, Kinh, Vi Diệu Pháp |
| Theo “bộ” (nikāya) | 5 | Trường, Trung, Tương Ưng, Tăng Chi, Tiểu Bộ — Tạng Luật và Tạng Luận được xếp vào Tiểu Bộ |
| Theo “phần” thể loại (aṅga) | 9 | Sutta · Geyya · Veyyākaraṇa · Gāthā · Udāna · Itivuttaka · Jātaka · Abbhutadhamma · Vedalla |
| Theo “pháp uẩn” (dhammakkhandha) | 84.000 | Luật 21.000 · Kinh 21.000 · Vi Diệu Pháp 42.000 |
Chín phần giáo (navaṅga)
| Phần | Thể loại |
|---|---|
| 1. Sutta | Kinh văn xuôi lẫn kệ (vd. Kinh Hạnh Phúc, Kinh Châu Báu); Tạng Luật cũng xếp vào đây |
| 2. Geyya | Kinh có cả văn xuôi và kệ (vd. phẩm Có Kệ, Tương Ưng Bộ) |
| 3. Veyyākaraṇa | Giải thích, trả lời (vd. Tạng Vi Diệu Pháp) |
| 4. Gāthā | Toàn kệ (vd. Pháp Cú, Trưởng lão Tăng kệ) |
| 5. Udāna | Cảm hứng ngữ |
| 6. Itivuttaka | Như thị ngữ — “Đức Thế Tôn đã nói như vầy” |
| 7. Jātaka | Chuyện tiền thân |
| 8. Abbhutadhamma | Pháp hy hữu, vị tằng hữu |
| 9. Vedalla | Vấn đáp phân tích |
Ghi chú: sách mô tả phần 2 là “toàn kệ”; theo nhiều chú giải, geyya là kinh có văn xuôi xen kệ, còn gāthā là toàn kệ. Trang ghi theo cách hiểu phổ biến.
Gìn giữ Pháp học: kết tập, học và thi Tam tạng
“Kết tập” (saṅgāyana) là chư Tăng cùng tụng đọc lại, đối chiếu và xác nhận lời Phật dạy. Theo cách tính của sách (truyền thống Myanmar):
| Kỳ | Nơi | Thời gian | Điểm chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Hang Sattapaṇṇi, Rājagaha | 3 tháng sau Phật Niết-bàn | 500 vị A-la-hán, Ngài Mahākassapa chủ trì; Ngài Upāli tụng Luật, Ngài Ānanda tụng Pháp; vua Ajātasattu hộ độ |
| 2 | Vesālī | Khoảng 100 năm sau | 700 vị A-la-hán; giải quyết tranh luận 10 điều sai luật |
| 3 | Chùa Asokārāma, Pāṭaliputta | Khoảng 235 năm sau | Ngài Moggaliputta Tissa chủ trì, vua Asoka hộ độ; sau đó gửi các phái đoàn truyền giáo |
| 4 | Động Āloka, Matale, Sri Lanka | Khoảng 450 năm sau | Lần đầu chép Tam tạng và Chú giải lên lá buông |
| 5 | Mandalay, Myanmar | PL 2404 (1871) | Vua Mindon hộ độ; Tam tạng được khắc lên đá cẩm thạch |
| 6 | Động Kaba Aye, Yangon | PL 2500 (1954 – 1956) | In thành bộ sách Tam tạng Pāḷi chuẩn (Tipiṭaka 40 quyển cùng Chú giải, Phụ chú giải) |
Chi tiết từng kỳ kết tập có trong trang Lịch sử Phật giáo Nam tông của Thừa Tự Pháp (Chương 1 · Bài 2).
Bốn tầng văn bản
Chú giải có nguồn gốc từ chính lời giảng rải rác của Đức Phật (pakiṇṇakadesanā) và của chư Thánh A-la-hán, về sau được tập hợp lại. Học Tam tạng cùng Chú giải mới hiểu đúng ý nghĩa.
Học Tam tạng qua các thời kỳ
| Thời kỳ | Cách học | Khó – dễ |
|---|---|---|
| Từ thời Đức Phật đến khoảng PL 450 | Khẩu truyền tâm thọ: thầy đọc, trò lặp lại cho thuộc lòng; thầy không thuộc bộ nào thì gửi trò đến vị Trưởng lão khác học bộ ấy | Rất vất vả |
| Sau kỳ kết tập thứ 4 (khoảng PL 450) | Có bản chép trên lá buông | Đỡ vất vả hơn, nhưng số bản chép không nhiều |
| Ngày nay | Myanmar, Thái Lan, Sri Lanka, Lào, Campuchia… đều in trọn bộ Tam tạng và Chú giải bằng chữ của nước mình | Thuận lợi, nhưng việc dạy và học chưa phổ biến rộng |
Pāḷi là mūlabhāsā — ngôn ngữ gốc của chư Phật. Theo sách, học thuộc lời Phật bằng Pāḷi, dù ít dù nhiều, là gieo duyên lành được tích lũy trong tâm qua các kiếp; kiếp nào gặp lại Chánh pháp thì dễ hiểu, dễ chứng ngộ. Giữ gìn Pháp học cũng không chỉ là việc của chư Tăng: thời Đức Phật, cư sĩ Citta (bậc Bất lai) được tuyên dương là vị thuyết pháp; cận sự nữ Khujjuttarā thuyết pháp giúp hoàng hậu Sāmāvatī cùng 500 thị nữ chứng Nhập lưu, được tuyên dương là bậc đa văn và về sau thông thuộc Tam tạng.
Thi Tam tạng ở Myanmar
Từ năm PL 2492 (1948), Bộ Tôn giáo Myanmar tổ chức hằng năm kỳ thi thuộc lòng Tam tạng Pāḷi và kỳ thi viết trả lời câu hỏi về Tam tạng và Chú giải. Đến PL 2558 (2014) đã có 66 kỳ thi, với kết quả:
| Danh hiệu | Ý nghĩa | Số vị (đến 2014) |
|---|---|---|
| Ekapiṭakadhara | Thông thuộc một tạng | 512 |
| Ekapiṭakadhara + Ekapiṭakakovida | Thông thuộc và thấu suốt một tạng | 139 |
| Dvipiṭakadhara | Thông thuộc hai tạng | 61 |
| Dvipiṭakadhara + Dvipiṭakakovida | Thông thuộc và thấu suốt hai tạng | 28 |
| Tipiṭakadhara | Thông thuộc Tam tạng (đỗ kỳ thi thuộc lòng) | 5 |
| Tipiṭakadhara + Tipiṭakakovida | Thông thuộc và thấu suốt Tam tạng (đỗ cả kỳ thi viết) | 13 |
Chính phủ Myanmar còn dâng lên các bậc đã đỗ cả hai kỳ danh hiệu cao quý nhất Tipiṭakadhara Dhammabhaṇḍāgārika — “bậc thông thuộc Tam tạng, người giữ kho tàng Pháp bảo”, danh xưng xưa kia dành cho Ngài Ānanda.
📜13 vị Trưởng lão thông thuộc và thấu suốt Tam tạngDanh sách theo sách, tính đến năm 2014
| # | Ngài | Đỗ kỳ thi |
|---|---|---|
| 1 | Bhaddanta Vicittasārābhivaṃsa (thường gọi Mingun Sayādaw; viên tịch 1992) | Thứ 6 · 1953 42 tuổi |
| 2 | Bhaddanta Neminda (viên tịch 1991) | Thứ 12 · 1959 32 tuổi |
| 3 | Bhaddanta Kosalla (viên tịch 1991) | Thứ 16 · 1963 36 tuổi |
| 4 | Bhaddanta Sumaṅgalālaṅkāra (viên tịch 2006) | Thứ 26 · 1972 27 tuổi |
| 5 | Bhaddanta Sirindābhivaṃsa | Thứ 37 · 1984 42 tuổi |
| 6 | Bhaddanta Vāyāmindābhivaṃsa | Thứ 47 · 1994 40 tuổi |
| 7 | Bhaddanta Sīlakkhandhābhivaṃsa | Thứ 52 · 1999 36 tuổi |
| 8 | Bhaddanta Vaṃsapālālaṅkāra | Thứ 52 · 1999 34 tuổi |
| 9 | Bhaddanta Gandhamālālaṅkāra | Thứ 53 · 2000 33 tuổi |
| 10 | Bhaddanta Sundara | Thứ 56 · 2004 48 tuổi |
| 11 | Bhaddanta Indakapāla | Thứ 56 · 2004 43 tuổi |
| 12 | Bhaddanta Abhijātābhivaṃsa | Thứ 62 · 2010 41 tuổi |
| 13 | Bhaddanta Indācariya | Thứ 64 · 2012 47 tuổi |
Sách Tam-Bảo, mục “Thi Tam-tạng Pāḷi”
Cúng dường Đức Pháp bảo bằng cách nào?
Một vị bà-la-môn bạch Đức Phật: cúng dường Phật bảo, Tăng bảo thì có Đức Phật, chư Tăng thọ nhận; còn muốn cúng dường Pháp bảo thì phải làm sao?
Chư tỳ-khưu chỉ ông đến Ngài Ānanda, bậc đa văn, người giữ kho tàng Pháp bảo. Ông dâng Ngài bộ y trị giá 1.000 đồng tiền xưa; Ngài Ānanda thọ nhận rồi dâng lại lên Ngài Sāriputta, bậc Thống lĩnh Chánh pháp (Dhammasenāpati).
Theo sách, ngày nay cúng dường Pháp bảo là cúng dường đến các bậc thông thuộc Tam tạng (một, hai hay ba tạng), và cả các vị sa-di, tỳ-khưu đang ngày đêm học thuộc Tam tạng để dự thi. Theo tinh thần ấy, hộ độ việc học, dạy và gìn giữ lời Phật cũng là góp phần cho Pháp bảo trường tồn.
Pháp hành: giới – thiền định – thiền tuệ
Giữ thân, khẩu trong sạch — nền tảng cho định. Cư sĩ: ngũ giới, bát giới; xuất gia: giới sa-di, tỳ-khưu.
Tâm an trú vào một đề mục, chứng các bậc thiền sắc giới, vô sắc giới và ngũ thông tam giới.
Thấy rõ danh sắc sinh diệt, ba tướng, chứng Tứ Thánh đế — dẫn đến Pháp thành.
Đối chiếu: 5 bậc thiền (Vi Diệu Pháp) và 4 bậc thiền (Kinh)
| Chi thiền | 5 bậc (Vi Diệu Pháp) | 4 bậc (Kinh tạng) |
|---|---|---|
| Tầm, tứ, hỷ, lạc, định | Sơ thiền | Sơ thiền |
| Tứ, hỷ, lạc, định (bỏ tầm) | Nhị thiền | |
| Hỷ, lạc, định | Tam thiền | Nhị thiền |
| Lạc, định | Tứ thiền | Tam thiền |
| Xả, định | Ngũ thiền | Tứ thiền |
Vi Diệu Pháp tách riêng bước “bỏ tầm” rồi mới “bỏ tứ”, cho người có trí tuệ chậm hơn; Kinh tạng gộp bỏ cả tầm lẫn tứ một lần. Trên nền thiền thứ tư (theo Kinh) là 4 thiền vô sắc và 5 phép thông tam giới.
Thiền định giúp tâm vững; nhưng chỉ thiền tuệ mới dẫn đến giải thoát — xem bảng so sánh ở Bài 6 · Phần 8. Học sâu ở Chủ đề 7 · Pháp hành Thiền.
Pháp thành — quả của pháp hành
Pháp thành (paṭivedhasāsana) là 9 pháp siêu tam giới: 4 Thánh đạo, 4 Thánh quả, Niết-bàn — quả của pháp hành thiền tuệ.
| Điểm so sánh | Pháp học | Pháp hành | Pháp thành |
|---|---|---|---|
| Nội dung | Tam tạng, Chú giải | Giới, định, tuệ | 4 đạo, 4 quả, Niết-bàn |
| Trong Tam tuệ luân (Bài 6) | Trí học | Trí hành | Trí thành |
| Vai trò | Nhân của pháp hành | Quả của pháp học, nhân của pháp thành | Quả cuối cùng |
| Ai nương tựa được? | Phàm nhân và Thánh nhân | Phàm nhân và Thánh nhân | Chỉ bậc Thánh đã chứng |
Người mới học thường hỏi: “Học nhiều thế để làm gì?” — Pháp học không phải để biết nhiều, mà để hành đúng. Mỗi bài học trên trang này là một phần “trí học”; hãy chọn một điều nhỏ để “hành” ngay trong tuần.
Phật giáo suy thoái
Mọi pháp hữu vi đều vô thường — Phật giáo trong cõi người cũng vậy. Theo Chú giải, giáo pháp Đức Phật Gotama tồn tại 5.000 năm và suy dần theo từng ngàn năm.
Pháp thành suy dần
| Ngàn năm | Hành giả có khả năng chứng đến |
|---|---|
| Thứ nhất | A-la-hán cùng tứ tuệ phân tích, lục thông, tam minh |
| Thứ hai | A-la-hán “thuần quán” — chỉ diệt phiền não, không có thần thông (sukkhavipassaka) |
| Thứ ba | Bất lai |
| Thứ tư | Nhất lai |
| Thứ năm | Nhập lưu — rồi không còn bậc Thánh nào trong cõi người |
Năm sự biến mất (pañca antaradhāna)
Vì sao Pháp hành suy? Vì Pháp học suy: pháp học là nhân, pháp hành là quả, nhân quả đi đôi. Ban đầu chư Trưởng lão học thuộc lòng và giữ gìn Tam tạng, Chú giải; khi người học ít dần, hiểu sai dần, thì pháp hành cũng lệch dần.
Chúng ta đang ở khoảng giữa của 5.000 năm. Pháp học còn đầy đủ, Tam tạng đã được in, dịch, số hóa — đây là thời điểm vẫn còn đủ duyên để học, hành và chứng. Đừng để lỡ như Đạo sĩ Kāḷadevila.
Đức Pháp trong một sơ đồ
Đức Pháp-bảo = 10 chánh pháp: Pháp học + 9 pháp siêu tam giới. Pháp học được gìn giữ qua sáu kỳ kết tập; Pháp hành là cầu nối; Pháp thành là đích đến. Học – hành – thành còn thì Phật giáo còn.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Nêu quan hệ nhân quả giữa Pháp học, Pháp hành, Pháp thành.
Pháp học đúng là nhân của pháp hành đúng; pháp hành đúng là nhân của pháp thành (4 đạo, 4 quả, Niết-bàn). Không có pháp học thì không có pháp hành và pháp thành.
2Phật ngôn đầu tiên, giữa, cuối cùng là gì?
Đầu: Pháp Cú 153 – 154 tự thuyết trong tâm sau thành đạo. Cuối: “Các pháp hữu vi là vô thường, hãy tinh tấn chớ phóng dật”. Giữa: mọi lời dạy còn lại trong 45 năm.
3So sánh ba tạng theo cách thuyết.
Tạng Luật: pháp lệnh, giáo huấn tùy lỗi. Tạng Kinh: ngôn ngữ thông thường, tùy căn duyên, gỡ tà kiến. Tạng Vi Diệu Pháp: chân đế, theo thật tánh pháp, phân tích danh sắc.
4Kể sáu kỳ kết tập theo cách tính của sách.
1 Rājagaha (3 tháng sau Niết-bàn); 2 Vesālī (~100 năm); 3 Pāṭaliputta (~235 năm, vua Asoka); 4 động Āloka, Sri Lanka (~450 năm, chép lá buông); 5 Mandalay (PL 2404, khắc đá); 6 Yangon (PL 2500).
5Năm sự biến mất của Phật giáo theo thứ tự?
Pháp thành → pháp hành → pháp học → hình tướng xuất gia → xá-lợi.
6Muốn cúng dường Đức Pháp bảo thì làm thế nào?
Đức Phật dạy: cúng dường đến một vị đa văn túc trí (bahussuta) — như vị bà-la-môn dâng y lên Ngài Ānanda. Ngày nay là cúng dường các bậc thông thuộc Tam tạng (Tipiṭakadhara, Dvipiṭakadhara, Ekapiṭakadhara…) và cả các vị sa-di, tỳ-khưu đang học thuộc Tam tạng.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển I: Tam-Bảo, NXB Tôn Giáo 2017 — Chương I, phần Đức Pháp: “Phật giáo (Buddhasāsana)”, “Pháp vị giải thoát”, “Phân loại toàn giáo pháp”, “Tam tạng Pāḷi”, “Ngũ bộ”, “Cửu phần”, “84.000 pháp môn”, “Duy trì pháp học”, “Kết tập Tam tạng”, “Thi Tam tạng Pāḷi”, “Học Tam tạng Pāḷi qua các thời kỳ”, “Cúng dường Đức Pháp bảo”, “Tipiṭaka – Aṭṭhakathā – Ṭīkā – Anuṭīkā”, “Pháp hành Phật giáo”, “Pháp thành Phật giáo”, “Phật giáo suy thoái”.
- Kinh điển: Kinh Pahārāda (AN 8.19) — HT. Thích Minh Châu dịch; Kinh Đại Bát-niết-bàn (DN 16).
- Chú giải: Chú giải Tăng Chi Bộ (Gotamīsutta, pañca antaradhāna); Chú giải kinh Đại Bát-niết-bàn; Chú giải Pāthikavagga (Dhammaratanapūjā).
Ghi chú: một số chi tiết của sáu kỳ kết tập (số vị tham dự, vị chủ trì ở các kỳ 1, 2) được trang bổ sung theo Luật tạng và biên niên sử; năm của kỳ 3, 4, 5, 6 theo sách.

