Đức Phật ngồi thiền dưới cội Bồ-đề
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMĀSAMBUDDHASSAKính lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
Thừa Tự Pháp
MŪLASĀSANAGiáo lý nền tảng Phật giáo
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMĀSAMBUDDHASSAKính lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
Đức Phật ngồi thiền dưới cội Bồ-đề

Hãy nhìn Đức Thế Tôn, giữ tâm có niệm, hít thở thật sâu trước khi học bài hôm nay.

BA-LA-MẬT · BÀI 1 · PĀRAMĪ

Ba-la-mật là gì — khi nào việc thiện trở thành pháp hạnh của Bồ-tát

Đạo sĩ Akitti bố thí phần ăn duy nhất của mình rồi phát nguyện: “Do việc bố thí này, bần đạo không mong cầu tài sản, lời tán dương, không mong ngôi Chuyển luân vương, ngôi vua trời Sakka, ngôi Phạm thiên… chỉ mong làm duyên để trở thành Đức Phật Chánh Đẳng Giác.” Cùng một việc cho, tâm hướng về đâu sẽ quyết định nó chỉ là một việc thiện, hay đã là ba-la-mật.

⏱ khoảng 45 phút🧭 8 phần🔟 10 pháp hạnh✍️ 52 câu bài tập
🎯 Học xong bài này, bạn sẽ:
  • Giải thích chữ pāramī và kể đúng thứ tự mười pháp hạnh ba-la-mật.
  • Phân biệt việc thiện thông thường với ba-la-mật qua ba điều “không” và hai điều “có”.
  • Nêu chi pháp và bốn đặc tính (trạng thái, phận sự, quả hiện hữu, nhân gần) của mỗi ba-la-mật.
  • Kể tiền kiếp hai vị Tối thượng Thanh văn và Ngài Koṇḍañña; hiểu vai trò của năm pháp chủ.
Đạo sĩ Akitti trao phần ăn duy nhất — và hướng tâm về quả vị Chánh Đẳng Giác
Nhãn nguồn: Kinh điển Tam tạng Pāḷi Chú giải Aṭṭhakathā… Nền tảng PG sách của Tỳ-khưu Hộ-Pháp Ứng dụng liên hệ đời sống
🗺️
TOÀN CẢNH

Sơ đồ tóm tắt bài học

Nhìn toàn cảnh trước khi học. Bấm vào một ô để đi tới phần đó.

🧭
PHẦN 1

Ba-la-mật là gì? — mười pháp hạnh

Chủ đề 5 học mười phước thiện. Chủ đề 6 bước lên một tầng: cũng là bố thí, giữ giới ấy, khi nào chúng trở thành pháp hạnh ba-la-mật — con đường của chư Bồ-tát đến Niết-bàn?

Pāramiyo’ti pāraṃ Nibbānaṃ ayanti gacchanti etāhī’ti. Nibbānasādhako hi dānacetanādayo dhammā pāramī’ti vuccanti.“Ba-la-mật là những pháp nhờ đó đi đến bờ kia là Niết-bàn. Thật vậy, tác ý bố thí… là những pháp dẫn đến chứng ngộ Niết-bàn, nên gọi là ba-la-mật.”Jinālaṅkāraṭīkā · theo bản dịch của Tỳ-khưu Hộ-Pháp
#Pháp hạnh ba-la-mậtPāḷiHọc ở
1Bố thídānapāramīBài 2
2Giữ giớisīlapāramīBài 3
3Xuất gianekkhammapāramīBài 4
4Trí tuệpaññāpāramīBài 5
5Tinh tấnvīriyapāramīBài 6
6Nhẫn nạikhantipāramīBài 7
7Chân thậtsaccapāramīBài 8
8Phát nguyệnadhiṭṭhānapāramīBài 9
9Tâm từmettāpāramīBài 10
10Tâm xảupekkhāpāramī
🔗

Mỗi pháp có ba bậc — hạ (hy sinh của cải), trung (hy sinh thân phần), thượng (hy sinh sinh mạng) — thành 30 pháp hạnh; ba hạng Bồ-tát cần 30, 20 hay 10 pháp. Phần này đã học ở Chủ đề 1 · Bài 2. Từ Bài 2, mỗi bài kể ba tích tiền thân minh họa ba bậc của một pháp.

⚖️
PHẦN 2

Khi nào việc thiện trở thành ba-la-mật?

Taṇhāmānadiṭṭhīhi anupahatā karuṇūpāyakosallapariggahitā dānādayo guṇā pāramiyo.“Các pháp hạnh bố thí, giữ giới, xuất gia… không bị tham ái, ngã mạn, tà kiến nương nhờ, đồng thời hợp với tâm bi và trí tuệ có cứu cánh Niết-bàn cao thượng, gọi là pháp hạnh ba-la-mật.”Chú giải Cariyāpiṭaka · Tỳ-khưu Hộ-Pháp dịch

Ba điều “không”

🪙
Không tham áitaṇhā

Không cầu mong giàu sang, chức trọng quyền cao, ngôi Chuyển luân vương, ngôi vua trời Sakka…

🦚
Không ngã mạnmāna

Không so mình là người bố thí, giữ giới hơn người, bằng người, hay kém người.

🌫️
Không tà kiếndiṭṭhi

Không thấy sai chấp lầm rằng “ta bố thí, ta giữ giới”.

Hai điều “có”

🤲
Tâm đại bimahākaruṇā

Thương xót chúng sinh đang chìm trong biển khổ luân hồi, muốn cứu vớt họ.

🎯
Trí tuệ có cứu cánhupāyakosallañāṇa

Trí tuệ hướng mọi việc thiện về mục đích cuối cùng là Niết-bàn.

Có tham ái, ngã mạn, tà kiến nương nhờchỉ là đại thiện nghiệp, cho quả an lạc trong cõi dục, không làm nhân duyên đến Niết-bàn
⇄
Không bị ba điều ấy nương nhờ, có đại bi và trí tuệlà ba-la-mật — vivaṭṭanissitakusala, thiện nương nhờ sự thoát khỏi luân hồi
🌿Lời nguyện của đạo sĩ AkittiChú giải Cariyāpiṭaka, tích Akitti

Đức Bồ-tát đạo sĩ Akitti — tiền kiếp của Đức Phật Gotama — tạo pháp hạnh bố thí ba-la-mật với tác ý đồng sinh với đại thiện tâm, rồi phát nguyện:

Tena dānena na lābhasakkārasilokaṃ na cakkavattisampattiṃ na Sakkasampattiṃ na brahmasampattiṃ na sāvakabodhiṃ na paccekabodhiṃ patthemi, api ca idaṃ me dānaṃ Sabbaññutañāṇassa paccayo hotu.“Do pháp hạnh bố thí này, bần đạo không mong cầu được nhiều tài sản, phẩm vật cúng dường, sự tán dương ca tụng; không mong ngôi Chuyển luân Thánh vương, ngôi vua trời Sakka, ngôi Phạm thiên; không mong quả Thanh văn giác, quả Độc Giác — mà chỉ mong pháp hạnh bố thí này làm duyên để trở thành Đức Phật Chánh Đẳng Giác trong thời vị lai.”Tỳ-khưu Hộ-Pháp dịch
Ứng dụng

Trước và sau mỗi việc thiện, thử hỏi lòng mình ba câu: Mình đang mong được gì? (tham ái) · Mình có đang so mình với ai không? (ngã mạn) · Mình có thấy “tôi là người tốt” không? (tà kiến chấp ngã). Rồi hướng việc thiện ấy về sự giải thoát cho mình và cho người.

🪜
PHẦN 3

Thứ tự mười pháp — pháp trước làm nền cho pháp sau

Thứ tự từ bố thí đến tâm xả không chỉ là thứ tự thuyết giảng (desanānaya) mà còn là thứ tự thực hành (paṭipattinaya): pháp trước làm nền tảng, hỗ trợ cho pháp sau được thuận lợi.

1 · Bố thí — sẵn sàng cho của cải, thân thể, sinh mạng và cả sự hiểu biết; làm nền cho mọi pháp khác
↓ làm nền cho
2 · Giữ giới — giữ thân, khẩu tránh xa hành ác, thân khẩu trong sạch
↓
3 · Xuất gia — thấy tội lỗi của ngũ dục, nhàm chán, từ bỏ nhà
↓
4 · Trí tuệ — biết nghiệp là của riêng mình; trí tuệ thiền tuệ thấy rõ danh sắc, vô thường, khổ, vô ngã
↓
5 · Tinh tấn — bốn pháp tinh tấn: ngăn ác chưa sinh, diệt ác đã sinh, làm thiện chưa sinh được sinh, tăng trưởng thiện đã sinh
↓
6 · Nhẫn nại — chịu đựng mọi nghịch cảnh, tâm sân không phát sinh
↓
7 · Chân thật — nói thế nào làm thế ấy, làm thế nào nói thế ấy; dám hy sinh sinh mạng để giữ sự thật
↓
8 · Phát nguyện — nguyện bằng ý nghĩ hoặc bằng lời chân thật; có năng lực phi thường
↓
9 · Tâm từ — “Sabbe sattā averā hontu…”: mong tất cả chúng sinh không oan trái, an lạc
↓
10 · Tâm xả — “Sabbe sattā kammassakā”: tâm trung dung với người đối tốt cũng như người đối xấu
⏱️

Tuy vậy, sách lưu ý: hễ gặp cơ hội tốt để tạo pháp ba-la-mật nào thì chư Bồ-tát tạo ngay pháp ấy, không chờ đúng thứ tự mà bỏ lỡ cơ hội.

🧩
PHẦN 4

Chi pháp — mỗi ba-la-mật là tâm sở nào?

Theo Vi Diệu Pháp, mỗi ba-la-mật là một (hay vài) tâm sở đồng sinh với đại thiện tâm.

Ba-la-mậtChi pháp (theo sách)
Bố thí · Giữ giớiTác ý tâm sở (cetanā) đồng sinh với đại thiện tâm
Xuất gia4 đại thiện tâm hợp với trí tuệ, thấy tội lỗi ngũ dục
Trí tuệTrí tuệ tâm sở (paññindriya)
Tinh tấnTinh tấn tâm sở (vīriya)
Nhẫn nại · Tâm từVô sân tâm sở (adosa)
Chân thậtTác ý, hoặc chế ngự tâm sở (virati), hoặc trí tuệ tâm sở
Phát nguyệnĐại thiện tâm hợp với trí tuệ phát nguyện bằng ý hoặc bằng lời
Tâm xảTrung dung tâm sở (tatramajjhattatā)

📘 Thuật ngữ: sách của Ngài Hộ-Pháp dịch cetanā là tác ý (tác ý tâm sở). Theo cách dịch quen dùng trong Vi Diệu Pháp, cetanā là tư (tư tâm sở), còn “tác ý” là manasikāra (tác ý tâm sở). Trang giữ chữ của sách.

Nền tảng PG

Nhìn bảng sẽ thấy: nhẫn nại và tâm từ cùng là vô sân — một bên là không sân trước nghịch cảnh, một bên là mong cho chúng sinh an lạc. Còn tâm xả không phải là “mặc kệ”, mà là tâm sở trung dung giữ cho tâm cân bằng như bàn cân.

🔷
PHẦN 5

Bốn đặc tính chung của mười ba-la-mật

Vi Diệu Pháp nhận biết mỗi pháp qua bốn đặc tính. Áp dụng cho cả mười ba-la-mật — vì pháp nào cũng có đại bi và trí tuệ có cứu cánh:

🔍
Trạng tháilakkhaṇa

Tế độ chúng sinh.

⚙️
Phận sựrasa

Đem lại lợi ích, tiến hóa, an lạc lâu dài cho chúng sinh; hoặc quyết tâm tinh tấn không thối chí trước mọi khó khăn.

🌅
Quả hiện hữupaccupaṭṭhāna

Biết rõ lợi ích lâu dài cho chúng sinh; hoặc Bồ-tát thành Phật Chánh Đẳng Giác, Phật Độc Giác, Thánh Thanh văn.

🌱
Nhân gầnpadaṭṭhāna

Tâm đại bi và trí tuệ có cứu cánh cao cả.

Ứng dụng

Bốn câu hỏi này dùng được cho bất cứ pháp nào bạn học: Nó là gì? Nó làm gì? Nó hiện ra thế nào? Nó sinh từ đâu? Biết “nhân gần” của một đức tính là biết cách vun trồng nó.

🔶
PHẦN 6

Đặc tính riêng — mười cách nhận biết

Ba-la-mậtTrạng tháiPhận sựNhân gần
Bố thíĐem của cải, sự hiểu biết phân phát cho ngườiDiệt tâm keo kiệt, bủn xỉnCủa cải, sự hiểu biết đem ra cho
Giữ giớiTránh xa thân ác, khẩu ácNgăn 3 thân hành ác, 4 khẩu ácHổ thẹn và ghê sợ tội lỗi
Xuất giaTránh xa đối tượng ngũ dụcThấy rõ tội lỗi của ngũ dụcTrí tuệ nhàm chán ngũ dục
Trí tuệThấy rõ thực tánh danh pháp, sắc phápDiệt si mê như ánh sáng diệt bóng tốiĐịnh tâm trong đối tượng danh, sắc
Tinh tấnCố gắng không ngừngDiệt ác pháp, tăng trưởng thiện phápĐộng tâm (saṃvega) trước khổ luân hồi
Nhẫn nạiChịu đựng nghịch cảnh một cách tự nhiênChế ngự tham trong cảnh tốt, sân trong cảnh xấuTrí tuệ thấy rõ sự thật
Chân thậtNói lời chân thật, không giả dốiLàm rõ sự thậtThân, khẩu, ý trong sạch
Phát nguyệnQuyết tâm vững chắc không lay chuyểnDiệt phiền não gây trở ngạiCác pháp ba-la-mật
Tâm từMong lợi ích, an lạc cho chúng sinhDiệt tâm oan tráiChúng sinh đáng yêu, đáng kính
Tâm xảTrung dung, không thương không ghétKhông thiên vị — như bàn cân đúngTrí tuệ biết chúng sinh có nghiệp là của riêng họ

Quả hiện hữu của mỗi pháp, ví dụ: bố thí — giàu mà không dính mắc, học rộng mà không ngã mạn; tâm từ — thân tâm thường an lạc mát mẻ; nhẫn nại — tự chủ trước mọi đối tượng xấu tốt.

🌸
PHẦN 7

Hai vị Tối thượng Thanh văn — đạo sư Sarada và trưởng giả Sirivaḍḍhana

Vị Bồ-tát Tối thượng Thanh văn cần hội đủ hai pháp để được thọ ký: adhikāra — đã tích lũy ba-la-mật có nhiều oai lực, và chandatā — nguyện vọng tha thiết.

🌸Chiếc lọng hoa suốt bảy ngày đêmTheo sách Pháp-Hạnh Ba-La-Mật 1

Thời Đức Phật Anomadassī, công tử Sarada xuất gia làm đạo sĩ, có 74.000 đệ tử, chứng thiền và ngũ thông. Một buổi sáng, Đức Phật một mình ngự đến chân núi. Đạo sư Sarada nhận ra ngay đây là Đức Phật, thỉnh Ngài ngồi chỗ cao, còn mình ngồi chỗ thấp; các đệ tử dùng thần thông kết chỗ ngồi bằng hoa cho Đức Phật và 100.000 vị A-la-hán.

Đức Phật nhập diệt thọ tưởng bảy ngày. Suốt bảy ngày đêm ấy, đạo sư Sarada cầm chiếc lọng lớn kết bằng hoa đứng che cho Đức Phật. Khi Đức Phật xuất định, Ngài Nisabha (Tối thượng bên phải, trí tuệ) và Ngài Anoma (Tối thượng bên trái, thần thông) lần lượt thuyết pháp: 74.000 đệ tử chứng A-la-hán — chỉ trừ đạo sư Sarada.

Vì sao? Nghe Ngài Nisabha thuyết, đạo sư vô cùng hoan hỷ và khởi tâm muốn làm được như Ngài — nên tâm không hướng về thiền tuệ. Ông bạch: “Con không cầu ngôi Sakka, ngôi Phạm thiên; con chỉ nguyện làm vị Tối thượng Thanh văn bên phải của một Đức Phật vị lai.” Đức Phật thọ ký: còn 1 a-tăng-kỳ và 100.000 đại kiếp, ông sẽ là đệ tử trí tuệ bậc nhất của Đức Phật Gotama.

Đạo sư đến thăm bạn thân là trưởng giả Sirivaḍḍhana, khuyên bạn cùng phát nguyện. Trưởng giả cúng dường Đức Phật và chư Tăng bảy ngày, ngày thứ bảy dâng y quý, rồi nguyện làm vị Tối thượng bên trái — thần thông bậc nhất — và cũng được thọ ký.

Đạo sư Sarada cầm lọng hoa che Đức Phật Anomadassī suốt bảy ngày đêm
Thời Đức Phật AnomadassīKiếp chót, thời Đức Phật Gotama
SaradaĐạo sư · lọng hoa bảy ngày · sau khi chết sinh cõi Phạm thiênCon bà Sārī ở làng Upatissa → Ngài Sāriputta, trí tuệ bậc nhất
SirivaḍḍhanaTrưởng giả · đại thí bảy ngày · sau khi chết sinh cõi trời dục giớiCon bà Moggalī ở làng Kolita → Ngài Mahāmoggallāna, thần thông bậc nhất
Etadaggaṃ, bhikkhave, mama sāvakānaṃ bhikkhūnaṃ … mahāpaññānaṃ yadidaṃ sāriputto. … Iddhimantānaṃ yadidaṃ mahāmoggallāno.“Trong các vị đệ tử… đại trí tuệ, tối thắng là Sàriputta. Trong các vị đệ tử… có thần thông, tối thắng là Mahàmoggalàna.”Phẩm Người Tối Thắng (AN 1.189–190) · HT. Thích Minh Châu dịch

Hai vị sinh cùng một ngày, cùng xuất gia theo đạo sư Sañcaya, rồi gặp Ngài Assaji — đã học ở Chủ đề 5 · Bài 8.

🌾
PHẦN 8

Ngài Aññāsikoṇḍañña — và năng lực của ba-la-mật

Thời Đức Phật Padumuttara

Một đại phú hộ ở kinh thành Haṃsavatī thấy Đức Phật tuyên dương vị tỳ-khưu chứng ngộ trước tiên, tuổi hạ cao nhất. Ông cúng dường bảy ngày, dâng y, nguyện được như vậy — và được thọ ký: còn 100.000 đại kiếp.

Thời Đức Phật Vipassī

Ông là phú hộ Mahākāla; em là Cūḷakāla không đồng ý, nên hai anh em chia ruộng. Mahākāla lấy lúa sāli đầu mùa đang ngậm sữa nấu với sữa, mật ong, dầu mè, đường thốt nốt dâng Đức Phật và chư Tăng — chín lần trong chín giai đoạn của cây lúa. Lúa cắt rồi lại đầy như cũ.

Suốt 91 đại kiếp

Nhờ phước ấy, các tiền kiếp của Ngài không sinh vào bốn cõi ác, chỉ sinh cõi người và cõi trời, tiếp tục bồi bổ mười ba-la-mật bậc hạ.

Kiếp chót

Bà-la-môn Koṇḍañña trẻ nhất trong tám vị xem tướng thái tử, chỉ đưa một ngón tay: “Thái tử chắc chắn sẽ xuất gia và thành Phật.” Ngài là người đầu tiên chứng Nhập lưu sau kinh Chuyển Pháp Luân.

Phú hộ Mahākāla dâng cơm nấu từ lúa đầu mùa — chín lần trong một mùa lúa

Năm pháp chủ và các bậc Thánh

Vị Bồ-tát Thanh văn hạng thường — có thể là tỳ-khưu, sa-di, cận sự nam, cận sự nữ, chư thiên, phạm thiên — chứng được bậc Thánh nào tùy năng lực của mười ba-la-mật bậc hạ và năm pháp chủ (indriya): tín, tấn, niệm, định, tuệ.

Đủ ba-la-mật và năm pháp chủDiệt đượcCòn tái sinh
Người tam nhân, giới trong sạch → Nhập lưuTà kiến, hoài nghiNhiều nhất 7 kiếp trong cõi thiện dục giới
Nhập lưu, ngũ quyền mạnh hơn → Nhất laiSân loại thôMột kiếp nữa
Nhất lai → Bất laiSân loại vi tếKhông trở lại cõi dục; sinh cõi Phạm thiên
Bất lai → A-la-hánBảy phiền não còn lại (tham, si, ngã mạn, buồn chán, không hổ thẹn, không ghê sợ, phóng tâm)Tịch diệt Niết-bàn ngay kiếp ấy
➡️
Chúng sinh là Bồ-tát

Như đi trên con đường thẳng: có điểm cuối là Niết-bàn — “vô thủy nhưng có hữu chung”.

🔄
Chúng sinh không phải Bồ-tát

Như đi trên con đường vòng tròn: không có đích cuối cùng.

Nền tảng PG

Thân mỗi kiếp tan rã, nhưng tâm sinh diệt liên tục từ kiếp này sang kiếp khác, có phận sự đặc biệt tích lũy mọi thiện nghiệp, ác nghiệp — và tích lũy mọi pháp ba-la-mật — cho đến khi đầy đủ.

⏳
KẾT LUẬN

Cùng một việc thiện — hai con đường

Việc thiệnbố thí, giữ giới, xuất gia…
→
Gạt bỏtham ái · ngã mạn · tà kiến
→
Nâng đỡ bằngđại bi · trí tuệ có cứu cánh
→
Ba-la-mậtcon đường thẳng đến Niết-bàn

Bài 2 mở đầu mười pháp hạnh bằng bố thí ba-la-mật — ba bậc qua ba tích: vua Vessantara, vua Sivi và con thỏ hiền trí.

✍️
ÔN TẬP

Thẻ ghi nhớ, bài tập & tự kiểm tra

Thẻ ghi nhớ — bấm để lật

Bài tập · 52 câu, 6 dạng

Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý

1Chữ pāramī nghĩa là gì? Kể mười ba-la-mật theo thứ tự.

Pháp nhờ đó đi đến bờ kia là Niết-bàn. Bố thí, giữ giới, xuất gia, trí tuệ, tinh tấn, nhẫn nại, chân thật, phát nguyện, tâm từ, tâm xả.

2Một việc bố thí cần thế nào mới là ba-la-mật?

Không bị tham ái, ngã mạn, tà kiến nương nhờ; có tâm đại bi và trí tuệ có cứu cánh Niết-bàn. Thiếu điều đó, chỉ là đại thiện nghiệp cho quả an lạc trong cõi dục.

3Vì sao nói thứ tự mười ba-la-mật là thứ tự thực hành? Có phải lúc nào cũng làm đúng thứ tự?

Pháp trước làm nền hỗ trợ pháp sau (bố thí làm nền cho giới, giới cho xuất gia…). Nhưng gặp cơ hội tạo pháp nào thì tạo ngay pháp ấy, không bỏ lỡ.

4Nêu bốn đặc tính chung của mười ba-la-mật.

Trạng thái: tế độ chúng sinh. Phận sự: đem lợi ích, an lạc lâu dài. Quả hiện hữu: biết rõ lợi ích ấy, hoặc thành bậc giác ngộ. Nhân gần: đại bi và trí tuệ có cứu cánh.

5Vì sao đạo sư Sarada không chứng A-la-hán khi nghe Ngài Nisabha thuyết pháp?

Ông hoan hỷ và khởi nguyện được làm vị Tối thượng Thanh văn trí tuệ như Ngài Nisabha, nên tâm không hướng đến thiền tuệ. Đức Phật Anomadassī thọ ký ông sẽ là Ngài Sāriputta.

📚
NGUỒN

Tài liệu tham khảo

  • Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển VI: Pháp-Hạnh Ba-La-Mật 1, Phần I — Pāramī nghĩa là gì; thế nào gọi là pháp hạnh ba-la-mật; mười pháp theo tuần tự; bốn đặc tính chung và riêng; ba hạng Bồ-tát; tiền kiếp và kiếp chót của Ngài Sāriputta, Ngài Mahāmoggallāna, Ngài Aññāsikoṇḍañña; năng lực của ba-la-mật và năm pháp chủ.
  • Chú giải và phụ chú giải được sách trích: Jinālaṅkāraṭīkā, Cariyāpiṭaka-aṭṭhakathā, Apadāna-aṭṭhakathā.
  • Kinh điển: Phẩm Người Tối Thắng (AN 1.188–190), HT. Thích Minh Châu dịch (SuttaCentral).
📝 Nội dung tóm lược và diễn đạt lại theo sách Pháp-Hạnh Ba-La-Mật 1 của Tỳ-khưu Hộ-Pháp. Bảng chi pháp, bảng đặc tính riêng và câu hỏi ôn tập do trang Thừa Tự Pháp biên soạn.

Ghi chú: câu định nghĩa trong Chú giải Cariyāpiṭaka được ghi theo dạng phổ biến karuṇūpāyakosalla (bản in của sách ghi “karaṇūpāyakosalla”). Các chi tiết về thời gian thọ ký, số đệ tử, số kiếp theo truyền thống Chú giải mà sách dẫn lại.