Xuất gia ba-la-mật là gì?
Chi pháp của xuất gia ba-la-mật là bốn đại thiện tâm hợp với trí tuệ thấy rõ tội lỗi của ngũ dục — sắc, thanh, hương, vị, xúc — nên nhàm chán, từ bỏ nhà đi xuất gia.
Những đối tượng đáng ưa: nhà cửa, của cải, người thân, sắc đẹp, tiếng hay…
Lòng tham muốn, đắm say chính những đối tượng ấy trong tâm.
| Thời kỳ | Chư Bồ-tát xuất gia thế nào |
|---|---|
| Có Đức Phật hoặc Phật giáo còn lưu truyền | Xuất gia làm tỳ-khưu trong giáo pháp, thực hành phạm hạnh cao thượng |
| Không có Đức Phật | Xuất gia làm đạo sĩ, hành thiền định, chứng các bậc thiền và ngũ thông |
| Bậc | Pāḷi | Tích minh họa |
|---|---|---|
| Hạ | nekkhammapāramī | Bhisa — đạo sĩ Mahākañcana |
| Trung | nekkhamma-upapāramī | Hatthipāla — công tử con quan thừa tướng |
| Thượng | nekkhamma-paramatthapāramī | Cūḷasutasoma — vua Sutasoma |
Bốn đặc tính riêng (đã học ở Bài 1): trạng thái — tránh xa ngũ dục; phận sự — thấy rõ tội lỗi của ngũ dục; quả hiện hữu — từ bỏ được ngũ dục; nhân gần — trí tuệ nhàm chán ngũ dục.
Bảy anh em không ai chịu lập gia đình
Một vị tỳ-khưu thú nhận với Đức Phật mình khởi tâm tham ngũ dục. Đức Phật dạy: thuở chưa có Phật, các bậc thiện trí xuất gia đã lấy chính vật dục và phiền não dục làm đối tượng để tự răn mình — rồi kể tích Bhisa.
- Bồ-tát là công tử Mahākañcana, con nhà Bà-la-môn phú hộ có 800 triệu, anh cả của sáu em trai và một em gái út tên Kañcanadevī.
- Cha mẹ muốn cưới vợ cho Ngài. Ngài thưa: con thấy ba cõi như nhà tù lớn, như lửa đang cháy khắp nơi — xin cha mẹ cưới vợ cho các em. Nhưng rồi cả sáu em trai, cả em gái út cũng không chịu lập gia đình.
- Cha mẹ qua đời, bảy anh em đem hết 800 triệu đại thí cho người nghèo, rồi cùng một người bạn, một tớ trai, một tớ gái — mười một người — vào rừng Himavanta, mỗi người dựng một cốc lá gần hồ sen, xuất gia làm đạo sĩ.
Ban đầu các đạo sĩ cùng nhau vào rừng hái trái, chuyện trò vui vẻ. Bồ-tát nghĩ: sống thế này giống đời tại gia, không hợp với người xuất gia. Từ đó mỗi vị ở cốc của mình hành thiền đề mục kasiṇa; luân phiên một vị đi lấy củ sen, chia mười một phần đặt trên tảng đá, đánh kiểng đá báo hiệu.
Ba ngày không có phần củ sen
🪷Ai lấy phần củ sen của thầy?Tích Bhisa, Chú giải Jātaka
Giới đức và định lực của các đạo sĩ làm cõi trời rung chuyển. Vua trời Sakka muốn thử: các vị còn hướng tâm về ngũ dục không? Ngài dùng oai lực giấu phần củ sen của đạo trưởng Mahākañcana.
Ngày đầu, Bồ-tát nghĩ: vị chia phần quên ta. Ngày thứ hai: chắc ta có lỗi gì. Ngày thứ ba, Ngài đánh kiểng đá — để xin lỗi, nếu mình có lỗi. Ba vị đạo sĩ trực ba ngày đều thưa: con đã chọn những củ sen ngon nhất dâng thầy trước.
Cả hội kinh hãi: “Ô! Tội lỗi thật!” — người xuất gia mà trộm củ sen. Lúc ấy vị thiên nam ở cây gần hồ, một con voi trốn chuồng hay đến đảnh lễ các đạo sĩ, một con khỉ trốn khỏi gánh xiếc rắn cũng đến dự; Sakka ẩn mình đứng xem.
Ba ngày mất phần ăn, Bồ-tát không nghi ai, không trách ai — Ngài nghĩ trước hết có thể lỗi ở mình. Người tập buông bỏ không chỉ buông của cải, mà buông cả cái “ta bị thiệt”.
Những lời thề “độc địa”
Để tỏ mình trong sạch, từng vị đứng dậy thề. Lạ thay, ai cũng “chúc” kẻ trộm được những điều người đời ao ước — vì các vị thấy rõ: ngũ dục càng nhiều, khổ thân khổ tâm càng nhiều.
| Người thề | “Nếu ai lấy củ sen của thầy thì xin cho người ấy…” |
|---|---|
| Upakañcana | có nhiều ngựa, bò, vàng bạc, vợ đẹp, con đông |
| Em thứ ba | có ruộng đất, lúa đầy kho, danh tiếng — say mê ngũ dục, không thấy già bệnh của mình |
| Em thứ tư | lên ngôi vua có quyền lực, chiếm nhiều nước — vì vua càng lớn càng nhiều khổ |
| Em thứ năm, thứ sáu | làm thầy xem sao, thầy thần chú nổi danh, được cúng dường nhiều |
| Em gái Kañcanadevī | được làm hoàng hậu đứng đầu mười sáu ngàn cung phi |
| Vị thiên nam | làm trụ trì một ngôi chùa lớn cũ, suốt ngày lo sửa chữa — điều chính vị ấy từng chịu thời Đức Phật Kassapa |
| Con voi · con khỉ | bị xích dẫn về kinh thành · bị bắt diễn trò với rắn hổ mang |
Cuối cùng Bồ-tát cũng thề: ai nói dối rằng mất mà không mất, hay nghi ngờ người khác, xin chịu quả khổ. Vua trời Sakka hiện ra, thưa đã giấu củ sen để thử; Bồ-tát quở: các đạo sĩ không phải người để thử như vậy. Sakka đảnh lễ sám hối. Mười một vị đạo sĩ đều chứng thiền, sau khi chết sinh cõi Phạm thiên.
Khi nghe lời thề của Upakañcana, các đạo sĩ bịt tai lại — với người đã thấy tội lỗi của vật dục, lời chúc “giàu sang, vợ đẹp” nghe nặng như lời nguyền. Đó chính là trí tuệ nhàm chán ngũ dục — nhân gần của xuất gia ba-la-mật.
Bậc trung — bốn công tử của quan thừa tướng
Chư tỳ-khưu bàn về chuyện rất đông người xuất gia theo Đức Phật. Ngài dạy: thuở còn là Bồ-tát, khi Ngài xuất gia làm đạo sĩ, cũng có rất đông người đi theo.
Bốn người thợ dệt bình thường, mỗi lần có thu nhập lại để riêng một phần năm làm phước. Phước nhỏ mà đều đặn ấy đưa họ lên cõi trời — rồi trở lại làm người với một ước nguyện lớn hơn: xuất gia khi còn trẻ.
Hatthipāla — “sự già, sự bệnh như người chèo đò ngang”
⛵Hai “đạo sĩ” đến thửTích Hatthipāla, Chú giải Jātaka
Sợ các công tử xuất gia, quan thừa tướng đuổi hết đạo sĩ khỏi nước. Rồi vua và quan giả làm hai đạo sĩ đến thử. Hatthipāla cung kính tiếp đón; hai người lộ thật, khuyên: con còn trẻ, hãy học hành, lên ngôi, có vợ con, về già hẵng xuất gia — như thế mới được bậc trí khen.
Hatthipāla thưa: ai ngăn được già, bệnh, chết bằng quyền lực hay bằng con cái? Có ai làm bạn thân với sự già, với tử thần để mình khỏi chết đâu. Như người chèo đò ngang chở khách từ bến này sang bến kia rồi quay lại, sự già, sự bệnh cứ thế đưa sinh mạng chúng sinh đến cái chết. Ngài đảnh lễ, rời kinh thành, đến bờ sông Gaṅgā lấy dòng nước làm đề mục thiền āpokasiṇa.
Lần lượt ba em Assapāla, Gopāla, Ajapāla cũng được thử và cũng từ chối ngai vàng. Rồi quan thừa tướng, phu nhân Vāseṭṭhī, vua Esukārī, hoàng hậu Pañcālī, cả triều đình và dân kinh thành theo nhau xuất gia — đoàn người dài mười hai do tuần vào rừng Himavanta.
| Trong tích | Kiếp hiện tại |
|---|---|
| Vua Esukārī · hoàng hậu Pañcālī | Vua Suddhodana · hoàng hậu Mahāmāyā |
| Quan thừa tướng · phu nhân Vāseṭṭhī | Ngài Mahākassapa · tỳ-khưu-ni Bhaddākāpilānī |
| Assapāla · Gopāla · Ajapāla | Ngài Sāriputta · Ngài Mahāmoggallāna · Ngài Anuruddha |
| Công tử Hatthipāla | Đức Phật Gotama |
Bậc thượng — vua Cūḷasutasoma và một sợi tóc bạc
🦳“Thân của Trẫm đã bị sự già khống chế”Tích Cūḷasutasoma, Chú giải Jātaka
Bồ-tát là vua Sutasoma ở kinh thành Sudassana (Bārāṇasī thuở ấy), có hoàng hậu Candādevī đứng đầu bảy trăm hoàng hậu, nhiều hoàng tử, công chúa. Nhàm chán ngũ dục, Ngài dặn người thợ cắt tóc: hễ thấy tóc bạc thì tâu ngay.
Rất lâu sau, người thợ nhổ một sợi tóc bạc bằng nhíp vàng đặt lên tay vua. Ngài cầm sợi tóc xuống triều, tuyên bố sẽ xuất gia. Quan khuyên, mẫu hậu khóc lóc kể công mười tháng mang nặng, vua cha khuyên, hoàng hậu Candādevī van xin — Ngài vẫn không đổi ý. Đêm ấy Ngài để lại triều phục, đồ trang sức, lặng lẽ ra đi.
Hoàng gia, quan lại, quân lính, dân trong thành rồi dân ngoài thành đều bỏ nhà đi theo; kinh thành trống vắng. Vua trời Sakka sai thiên nam Vissakamma hóa ra cốc lá dọc sông Gaṅgā. Vị đạo sĩ Sutasoma ngồi trên hư không dạy mọi người đừng nhớ lại đời sống xưa, hãy hành thiền bốn vô lượng tâm — từ, bi, hỷ, xả.
Sách nhận xét: phần đông chúng ta say mê tuổi trẻ, say mê sức khỏe, say mê sự sống, nên dễ dể duôi rồi tạo ác nghiệp. Vua Sutasoma chỉ cần một sợi tóc bạc để tỉnh thức — đó là động tâm (saṃvega) đúng lúc.
Năm sự kiện cần thường quán sát
| Quán sát | Để đoạn trừ (theo kinh) |
|---|---|
| Ta phải bị già | Kiêu mạn tuổi trẻ |
| Ta phải bị bệnh | Kiêu mạn khỏe mạnh |
| Ta phải bị chết | Kiêu mạn sống còn |
| Mọi pháp khả ái sẽ đổi khác, biến diệt | Lòng tham ái với người thân, vật yêu |
| Ta là chủ nhân của nghiệp | Thân, khẩu, ý làm ác |
Năm điều này đã học ở Chủ đề 4 · Bài 1. Sách thêm năm điều phàm nhân không biết: không biết chết khi nào, chết ở đâu, chết vì bệnh gì, nghiệp nào cho quả sau khi chết, tái sinh vào cõi nào — nên hãy làm thiện ngay từ bây giờ.
Xuất gia ba-la-mật của người tại gia bắt đầu từ chỗ nhỏ: mỗi ngày quán năm điều này một lần, giữ bát quan trai vào ngày giới (sống như người xuất gia một ngày một đêm), bớt đi một thú vui không cần thiết.
Thấy tội lỗi của ngũ dục — và một người đi trước dẫn đường
Cả ba tích đều có một điểm chung: một người dám từ bỏ trước, và rất nhiều người noi theo. Bài 5 sang trí tuệ ba-la-mật — Quyển VI tập 2, với nhà hiền trí Mahosadha.
Thẻ ghi nhớ, bài tập & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Chi pháp của xuất gia ba-la-mật? Vật dục khác phiền não dục thế nào?
Bốn đại thiện tâm hợp trí thấy tội lỗi ngũ dục. Vật dục là đối tượng đáng ưa; phiền não dục là lòng tham muốn đối tượng ấy trong tâm.
2Vì sao lời chúc “giàu sang, vợ đẹp, con đông” trong tích Bhisa lại là lời thề độc địa?
Vì các đạo sĩ thấy rõ ngũ dục càng nhiều thì khổ thân, khổ tâm càng nhiều; điều người đời ao ước là điều người xuất gia đã thấy tội lỗi.
3Hatthipāla trả lời thế nào khi được khuyên “về già hãy xuất gia”?
Không ai ngăn được già, bệnh, chết bằng quyền lực hay con cái; không ai làm bạn với tử thần; sự già, sự bệnh đưa sinh mạng đến cái chết như người chèo đò ngang đưa khách qua sông.
4Điều gì làm vua Sutasoma quyết định xuất gia? Những ai đã khuyên can?
Một sợi tóc bạc. Các quan, mẫu hậu, vua cha, hoàng hậu Candādevī đều khuyên can nhưng Ngài không đổi ý.
5Kể năm sự kiện cần thường quán sát (AN 5.57).
Ta phải bị già; ta phải bị bệnh; ta phải bị chết; mọi pháp khả ái sẽ đổi khác, biến diệt; ta là chủ nhân của nghiệp, thừa tự nghiệp.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển VI: Pháp-Hạnh Ba-La-Mật 1, Phần II — 3. Pháp hạnh xuất gia ba-la-mật: bậc hạ (tích Bhisajātaka), bậc trung (tích Hatthipālajātaka), bậc thượng (tích Cūḷasutasomajātaka); nhận xét, năm điều nên thường suy xét, năm điều phàm nhân không biết.
- Chú giải được sách trích: Jātakaṭṭhakathā (Pakiṇṇakanipāta, Vīsatinipāta, Cattālīsanipāta).
- Kinh điển: Kinh Sự Kiện Cần Phải Quan Sát (AN 5.57), HT. Thích Minh Châu dịch (SuttaCentral).
Ghi chú: bảng lời thề trong tích Bhisa được rút gọn (sách kể đủ mười bốn lời thề, kể cả lời thề của người bạn và tớ trai, tớ gái).

