Phước là gì? — mười phước thiện
Chủ đề 4 cho biết nghiệp nào dẫn đến quả nào. Chủ đề 5 trả lời câu hỏi tiếp theo: nên tạo thiện nghiệp nào, và tạo thế nào cho tốt nhất?
Attano santānaṃ punāti sodhetīti puññaṃ — điều làm cho tâm mình trong sạch.
Ác nghiệp trong 12 ác tâm, đưa đến 4 cõi ác.
Tâm có khả năng diệt ác pháp ô nhiễm; không có tội lỗi, cho quả an lạc. Phước đồng nghĩa với thiện.
Quyển V chỉ nói về dục giới thiện nghiệp (đại thiện nghiệp), tạo qua mười “nền tảng làm phước” — puññakiriyavatthu:
| # | Phước thiện | Pāḷi | Học ở |
|---|---|---|---|
| 1 | Bố thí | dānakusala | Bài 1 – 4 |
| 2 | Giữ giới | sīlakusala | Bài 5 |
| 3 | Hành thiền | bhāvanākusala | |
| 4 | Cung kính | apacāyanakusala | Bài 6 |
| 5 | Hỗ trợ (phục vụ) | veyyāvaccakusala | |
| 6 | Hồi hướng phước của mình | pattidānakusala | Bài 7 |
| 7 | Hoan hỷ phước của người | pattānumodanākusala | |
| 8 | Nghe pháp | dhammassavanakusala | Bài 8 |
| 9 | Thuyết pháp | dhammadesanākusala | Bài 9 |
| 10 | Chánh kiến | diṭṭhijukammakusala | Bài 10 |
Năm cách bố thí của bậc chân nhân
| Cách bố thí | Ngoài giàu sang, còn được quả đặc biệt |
|---|---|
| Có lòng tin — tin Tam Bảo, tin nghiệp quả | Đẹp đẽ, dễ ngó, dung sắc thù thắng như hoa sen |
| Có kính trọng — kính người nhận, vật thí hợp pháp | Vợ con, người làm đều vâng theo, lắng nghe, phục vụ |
| Đúng thời — khách tăng, người đi xa, người bệnh, người đói, lễ Kathina… | Vật dụng đến đúng lúc cần, sung túc |
| Tâm không gượng ép — tâm rộng rãi, tế độ | Hướng tâm thụ hưởng đầy đủ những gì mình có |
| Không làm tổn hại mình và người | Tài sản không bị tai nạn từ lửa, nước, vua, trộm, người không ưa |
Có người giàu mà không thụ hưởng được của mình — keo kiệt với chính mình. Kinh cho thấy đó cũng là quả: bố thí với tâm gượng ép thì về sau có của mà không dám dùng. Cho bằng tấm lòng rộng mở hôm nay là gieo cả sự giàu lẫn khả năng an hưởng.
Ba chi pháp của phước bố thí
Tác ý trong đại thiện tâm muốn cho.
Y phục, vật thực, chỗ ở, thuốc men…
Người nhận vật thí của thí chủ.
📘 Thuật ngữ: sách của Ngài Hộ-Pháp dịch cetanā là tác ý (tác ý tâm sở). Theo cách dịch quen dùng trong Vi Diệu Pháp, cetanā là tư (tư tâm sở), còn “tác ý” là manasikāra (tác ý tâm sở). Trang giữ chữ của sách.
Tác ý trải qua ba thời — đã gặp ở Chủ đề 4 · Bài 9:
Đủ cả ba thời tác ý, phước bố thí cho quả phong phú trong kiếp hiện tại và vô số kiếp vị lai — mỗi kiếp hưởng quả trong cả ba thời: tuổi thơ, trung niên, tuổi già.
Bố thí đủ sáu phần — mẹ của Nanda
Nữ gia chủ mẹ của Nanda, người Veḷukaṇḍaka, cúng dường chư Tăng do Ngài Sāriputta và Ngài Mahāmoggallāna dẫn đầu. Đức Phật dùng thiên nhãn thấy và dạy chư tỳ-khưu:
Trước khi cho: vui lòng · trong khi cho: tâm tịnh tín · sau khi cho: hoan hỷ.
Đã ly tham hay đang thực hành ly tham · đã ly sân hay đang thực hành ly sân · đã ly si hay đang thực hành ly si.
Công đức của thí vật đủ sáu phần không thể đong đếm — như không ai nắm được số lượng nước trong biển lớn mà nói “có chừng ấy trăm, ngàn thùng nước”. Đó là “nguồn sanh phước, nguồn sanh thiện, món ăn an lạc… dẫn đến cõi trời”.
Vật thí — theo Kinh, Luật và Vi Diệu Pháp
| Theo | Vật thí | Ghi chú của sách |
|---|---|---|
| Tạng Kinh — 10 | Cơm · nước · vải · xe cộ, giày dép · hoa · vật thơm · vật thoa · giường · chỗ ở · đèn | Những thứ cần thiết của người tại gia; cho người tại gia được phước bình thường |
| Tạng Luật — 4 | Y phục · vật thực · chỗ ở · thuốc trị bệnh | Bốn vật dụng của tỳ-khưu, sa-di; cúng dường chư Tăng được phước cao quý vô lượng |
| Tạng Vi Diệu Pháp — 6 | Đối tượng sắc · thanh · hương · vị · xúc · pháp | Hướng đại thiện tâm đến đối tượng nào để cúng dường Tam Bảo — rất vi tế |
Ví dụ cách hiểu “cúng dường đối tượng”: dâng hoa là cúng dường sắc và hương; tụng kinh tán thán là cúng dường thanh — tâm hướng về Tam Bảo mới là điều cốt yếu.
Người thọ thí — 14 hạng cá nhân và 7 loại Tăng thí
Theo kinh Phân Biệt Cúng Dường (MN 142), bố thí đến cá nhân (pāṭipuggalikadāna) có 14 hạng, quả tăng dần — sách tóm lược mỗi hạng được hưởng 5 quả báu (thọ, sắc, lạc, lực, trí) trong:
| Người nhận | Quả báu (theo sách) |
|---|---|
| 1 · Loài súc sinh | 100 kiếp |
| 2 · Phàm nhân không có giới | 1.000 kiếp |
| 3 · Phàm nhân có giới | 100 ngàn kiếp |
| 4 · Người chứng thiền, ngũ thông (ngoài Phật giáo) | 100 ngàn tỉ kiếp |
| 5 – 12 · Người đang hành thiền tuệ hướng Nhập lưu … bậc A-la-hán | Vô số kiếp, mỗi bậc nhiều hơn bậc trước |
| 13 · Đức Phật Độc Giác | Vô số kiếp, nhiều hơn A-la-hán |
| 14 · Đức Phật Chánh Đẳng Giác | Vô số kiếp, nhiều nhất |
Cúng dường Tăng (saṃghikadāna) có 7 loại, từ cao xuống: hai bộ Tăng có Đức Phật chủ trì · hai bộ Tăng sau khi Phật Niết-bàn · chúng tỳ-khưu · chúng tỳ-khưu-ni · xin Tăng chỉ định một số tỳ-khưu và tỳ-khưu-ni · một số tỳ-khưu · một số tỳ-khưu-ni (đã học ở Chủ đề 2 · Bài 10). Cúng dường Tăng có phước vô lượng, làm duyên cho ba-la-mật thành tựu đến Niết-bàn.
Thí chủ và người thọ thí — bốn trường hợp
| Thí chủ | Người nhận | Phước | Ví dụ của sách |
|---|---|---|---|
| Có giới | Không giới | Nhiều | Vua Bồ-tát Vessantara bố thí hai con cho Bà-la-môn Jūjaka — đất rung chuyển, chư thiên tán thán |
| Không giới | Có giới | Không nhiều | Người ngư dân bên sông Kalyāṇī ba lần cúng dường Trưởng lão Dīghasoma; lúc lâm chung phước ấy hiện ra, nâng ông lên cõi trời |
| Không giới | Không giới | Không đáng kể | Người thợ săn ba lần cho vị tỳ-khưu phá giới rồi hồi hướng cho thân quyến làm ngạ quỷ; ngạ quỷ than: “Tỳ-khưu phá giới đã phá hoại phước của ta!” |
| Có giới | Có giới | Lớn lao vô lượng | Người thợ săn ấy về sau cúng dường vị tỳ-khưu giới đức trong sạch rồi hồi hướng — ngạ quỷ hoan hỷ, thoát kiếp ngạ quỷ ngay khi ấy |
Phần mình làm được là giữ giới của chính mình trong sạch và tâm ba thời hoan hỷ. Chọn bậc thọ thí có giới đức là điều tốt; nhưng gặp người thiếu thốn, thiếu giới, lòng thương xót bố thí vẫn là phước — như Bồ-tát Vessantara.
Tích Bà-la-môn Cūḷekasāṭaka — “Tôi đã thắng rồi!”
🧣Người có một tấm choàngChú giải Pháp Cú, phẩm Ác
Ở Sāvatthī, hai vợ chồng Bà-la-môn chỉ có một tấm choàng; vì vậy ông có tên Cūḷekasāṭaka (“người một tấm choàng”). Vợ đi nghe pháp ban ngày, chồng đi ban đêm. Đêm ấy nghe pháp, năm loại hỷ khởi lên, ông muốn dâng tấm choàng lên Đức Phật — rồi lại nghĩ: dâng rồi vợ chồng lấy gì mặc? Đức tin và tâm keo kiệt giằng co suốt canh đầu, canh giữa.
Canh chót, ông tự nhủ: không thắng tâm keo kiệt này thì khó thoát cõi ác. Ông cởi tấm choàng, đặt dưới chân Đức Phật, reo lên ba lần: “Jitaṃ me! Jitaṃ me! Jitaṃ me!” — Tôi đã thắng rồi!
Vua Pasenadi nghe chuyện, ban hai tấm choàng; ông dâng cả lên Đức Phật. Vua ban bốn, tám, mười sáu, ba mươi hai — ông đều dâng. Đến lần sáu mươi tư, ông giữ lại bốn tấm (hai cho mình, hai cho vợ), dâng sáu mươi tấm. Vua ban hai tấm kambala quý giá trăm ngàn — ông làm trần che chỗ Đức Phật nằm và chỗ chư tỳ-khưu thọ thực ở nhà mình. Vua thấy, cảm phục, ban cho ông “mỗi thứ có bốn”: 4 voi, 4 ngựa, 4 làng thu thuế, 4.000 tiền…
Chư tỳ-khưu bàn về quả báu phi thường ấy. Đức Phật dạy: nếu ông cúng dường ngay trong canh đầu, ông đã được mọi thứ mỗi thứ mười sáu; vì chần chừ đến canh chót nên chỉ được mỗi thứ bốn. Rồi Ngài nói kệ:
Sách kể thêm: thời Đức Phật Vipassī, tiền thân ông là Bà-la-môn Mahā Ekasāṭaka cũng cúng dường bảy lần, giữ lại bốn tấm trong 128 tấm.
Một việc bố thí — ba yếu tố, ba thời tâm
Bài 2 kể những phước bố thí cho quả ngay trong đời này — vật thực, chỗ ở, cốc lá, thuốc men — và tích Trưởng lão Bākula, người ít bệnh nhất.
Thẻ ghi nhớ, bài tập & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Phước (puñña) được định nghĩa thế nào? Kể mười phước thiện.
Điều làm cho tâm mình trong sạch. Mười phước: bố thí, giữ giới, hành thiền, cung kính, hỗ trợ, hồi hướng, hoan hỷ, nghe pháp, thuyết pháp, chánh kiến.
2Năm cách bố thí của bậc chân nhân và quả đặc biệt của hai cách tùy chọn.
Có lòng tin (đẹp như hoa sen), có kính trọng (người trong nhà vâng lời), đúng thời (vật dụng đến đúng lúc), tâm không gượng ép (thụ hưởng được của mình), không tổn hại mình và người (tài sản không gặp tai nạn).
3Bố thí đủ sáu phần gồm những phần nào?
Người cho: vui lòng trước khi cho, tịnh tín khi cho, hoan hỷ sau khi cho. Người nhận: đã ly hay đang thực hành ly tham, ly sân, ly si.
4Bốn trường hợp thí chủ – người nhận, mỗi trường hợp phước ra sao?
Thí chủ có giới – người nhận không giới: nhiều. Không giới – có giới: không nhiều. Không giới – không giới: không đáng kể. Có giới – có giới: lớn lao vô lượng.
5Tích Cūḷekasāṭaka dạy gì về sự chần chừ khi làm phước?
Nếu cúng dường ngay canh đầu, ông được mỗi thứ mười sáu; chần chừ đến canh chót chỉ được mỗi thứ bốn. “Hãy gấp làm điều lành… ai chậm làm việc lành, ý ưa thích việc ác” (Pháp Cú 116).
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển V: Phước-Thiện — Phước thiện (puñña – kusala), puññakriyāvatthu; I. Phước thiện bố thí: chi pháp (cetanādāna, vatthudāna, paṭiggāhaka); kinh Chaḷaṅgadānasutta; vật bố thí theo Kinh, Luật, Vi Diệu Pháp; 14 hạng cá nhân thọ thí, Tăng thí; thí chủ với bậc thọ thí 4 trường hợp; tích Cūḷekasāṭaka; phước làm mau có quả hơn làm chậm.
- Kinh điển: Bố Thí Xứng Bậc Chân Nhân (AN 5.148, sách gọi Sappurisadānasutta); Bố Thí (AN 6.37); Phân Biệt Cúng Dường (MN 142); Pháp Cú 116.
- Bản dịch HT. Thích Minh Châu: SuttaCentral, budsas.org (Pháp Cú).
Ghi chú: sách dịch cách bố thí thứ tư là “với đại thiện tâm tế độ người thọ thí”; HT. Minh Châu dịch “với tâm không gượng ép”. Câu Đức Phật nói về canh đầu, canh giữa theo truyền thống Chú giải Pháp Cú.

