Kasiṇa là gì?
Kasiṇa là “trọn vẹn”: hành giả hướng tâm đến toàn thể đề mục, không thiếu một phần nào. Pathavīkasiṇa = pathavī (đất) + kasiṇa.
Thật tánh của địa đại — trạng thái cứng, mềm — thuộc chân nghĩa pháp (paramattha). Đó là đối tượng của thiền tuệ.
Đất bình thường tự nhiên, thuộc chế định pháp (paññatti). Không để ý đến màu sắc của đất, chỉ hướng tâm đến trọn vẹn đề mục đất.
Trong kinh AN 10.25, mục thứ mười là thiền án thức; bộ Visuddhimagga xếp ánh sáng vào mười kasiṇa, còn thức được học như đề mục vô sắc (Bài 5).
Người kiếp trước gần đây đã chứng thiền với đề mục đất (từ cõi phạm thiên tái sinh làm người) chỉ cần nhìn một mặt đất, một đám đất là thô ảnh đã hiện, tuần tự lên được năm bậc thiền. Người chưa từng chứng thì phải làm đề mục.
Làm và đặt đề mục đất
Bốn pháp hỗ trợ — dùng tùy lúc, hợp thời
| Niệm | Để |
|---|---|
| 9 ân đức Phật, 6 ân đức Pháp, 9 ân đức Tăng | Có đức tin trong sạch nơi pháp hành |
| Rải tâm từ đến tất cả chúng sinh | Tránh mọi trở ngại, tai hại |
| 32 thể trược trong thân | Diệt tham ái trong năm dục |
| Sự chết | Có sự tinh tấn |
Ngồi niệm — từ đề mục ban đầu đến thô ảnh
Ngồi kiết già ngay thẳng trước đề mục, chắp tay cung kính, rồi đặt bàn tay phải lên bàn tay trái. Mắt nhìn trọn vẹn đĩa đất, không nhìn riêng một phần nào; tâm niệm thầm “Pathavī… Pathavī…” hoặc “Đất… Đất…”.
| Đề mục ban đầu | Thô ảnh | |
|---|---|---|
| Pāḷi | parikammanimitta | uggahanimitta |
| Thời | hiện tại, đang mở mắt nhìn | hình ảnh quá khứ hiện trong tâm |
| Lộ trình tâm | nhãn môn | ý môn |
| Hình dáng | giống nhau: cùng màu, cùng lớn nhỏ, cùng dấu tay vết tỳ | |
Khi thô ảnh đã dính rõ trong tâm — nhắm mắt lúc đứng, ngồi, nằm đều thấy — hành giả đổi chỗ ngồi hoặc quay sang hướng khác, chỉ nhìn thô ảnh bên trong. Thô ảnh mất thì quay lại nhìn đĩa đất như trước. Nhanh hay chậm tùy năm pháp chủ (tín, tấn, niệm, định, tuệ) và ba-la-mật của mỗi người.
Quang ảnh trong sáng — và cách giữ gìn
Giống y đề mục: còn dấu tay, vết tỳ, màu lẫn lộn.
Dấu tay, vết tỳ, màu sắc biến mất hết; chỉ còn hình ảnh trong sáng thanh khiết. Vẫn là chế định pháp, không phải chân nghĩa pháp.
Quang ảnh hiện rõ là tâm đạt cận định; năm pháp chướng ngại yếu dần, không có cơ hội sinh. Quang ảnh có hai giai đoạn: giai đoạn đầu là đối tượng của cận định, giai đoạn sau là đối tượng của an định. Người tam nhân trí bén (tikkhapuggala), kiếp trước gần đây đã chứng thiền, chứng sơ thiền dễ; người tam nhân trí chậm (mandapuggala) chứng chậm.
Quang ảnh đã hiện mà chưa chứng sơ thiền thì phải giữ gìn rất thận trọng, như chánh cung hoàng hậu giữ thai nhi được tiên đoán sẽ là Chuyển luân Thánh vương. Giữ thiếu cẩn thận thì quang ảnh mất, tâm rơi xuống sơ định ban đầu, phải tập lại từ đầu.
Bảy điều bất lợi, bảy điều thuận lợi
Theo bộ Visuddhimagga — tránh asappāya, có đủ sappāya.
| # | Điều | Thuận lợi là |
|---|---|---|
| 1 | Chỗ ở — āvāsa | Nimitta chưa sinh thì sinh, đã sinh thì không mất, tâm được an trụ |
| 2 | Xóm khất thực — gocara | Hướng Nam hoặc Bắc (không chói mặt trời), dưới 5 cây số, đường dễ đi, đủ vật thực |
| 3 | Lời nói — bhassa | 10 lời nói hỗ trợ (ít ham muốn, tri túc, giới, định, tuệ…), mà cũng chỉ nói khi cần |
| 4 | Con người — puggala | Người khích lệ đức tin; người đủ giới định tuệ, khuyên dạy rõ ràng |
| 5 | Món ăn — bhojana | Hợp với thân, thân dễ chịu, tâm an lạc |
| 6 | Thời tiết — utu | Không nóng quá, không lạnh quá |
| 7 | Oai nghi — iriyāpatha | Oai nghi nào thân tâm an lạc thì dùng |
32 lời nói bất lợi (tiracchānakathā) là chuyện vua quan, trộm cướp, ăn uống, quần áo, xe cộ, làng xóm, đàn ông đàn bà… Một khóa tu ngắn ngày, một buổi ngồi thiền ở nhà, bớt được những câu chuyện này là tâm đã dễ lắng hơn.
Mười pháp khéo léo chứng an định — appanākosala
| # | Pháp |
|---|---|
| 1 | Thân thể, y phục, chỗ ở, đồ dùng sạch sẽ gọn gàng |
| 2 | Quân bình pháp chủ: tín – tuệ đồng đều, tấn – định đồng đều; niệm mạnh hơn cả |
| 3 | Biết cách giữ gìn các nimitta |
| 4 | Tâm buồn chán → nâng đỡ trạch pháp, tinh tấn, hỷ giác chi |
| 5 | Tâm phóng → nâng đỡ an tịnh, định, xả giác chi |
| 6 | Chán nản, biếng nhác → suy xét 8 pháp động tâm, niệm ân đức Tam bảo |
| 7 | Tâm ổn định → không nâng, không chế ngự, chỉ dõi theo đề mục |
| 8 | Tránh xa người không có định tâm |
| 9 | Gần gũi người có định tâm vững chắc |
| 10 | Tinh tấn không ngừng, chỉ hướng tâm đến quang ảnh |
Khai triển quang ảnh: từ 1 lóng tay, 2, 3 lóng… 1 gang, 1 cùi… rộng ra chỗ ở, xóm làng, cả nước — để định tâm thêm năng lực. Khai triển rộng như vậy tâm vẫn ở cận định, cho đến khi an định phát sinh, chứng sơ thiền.
Chứng sơ thiền, năm khả năng thuần thục, lên các bậc cao
Sau lộ trình sơ thiền đầu tiên, các lộ trình quán xét lần lượt từng chi thiền, nên hành giả tự biết mình đã chứng. Sơ thiền chỉ một sát-na mà chế ngự được tham ái cõi dục. Tác ý trong sơ thiền là sắc giới thiện nghiệp, thuộc trọng nghiệp (garukakamma), chắc chắn cho quả tái sinh cõi sắc giới.
| Vasībhāva | Thuần thục trong việc |
|---|---|
| Āvajjana | Hướng tâm quán xét chi thiền (bằng ý môn hướng tâm) |
| Samāpajjana | Nhập thiền ngay tức khắc |
| Adhiṭṭhāna | Phát nguyện ấn định thời gian ở trong thiền |
| Vuṭṭhāna | Xả thiền đúng giờ đã định, không sớm không muộn |
| Paccavekkhaṇa | Quán xét chi thiền (bằng tác hành tâm) |
Bỏ từng chi: hướng tâm, rồi quan sát, rồi hỷ, rồi lạc thay bằng xả.
Thấy thô cả hướng tâm lẫn quan sát cùng lúc, bỏ cả hai; nhị thiền còn hỷ, lạc, nhất tâm.
Chín kasiṇa còn lại
| Kasiṇa | Niệm | Cách làm |
|---|---|---|
| Nước — āpo | “Āpo… Nước…” | Nước trong sạch, như nước mưa hứng đổ đầy bát |
| Lửa — tejo | “Tejo… Lửa…” | Đốt củi khô, dựng tấm ván khoét lỗ tròn khoảng 30 phân phía trước |
| Gió — vāyo | “Vāyo… Gió…” | Không phải làm: nhìn ngọn cây, lá cây lay động, hoặc cảm gió mát chạm thân |
| Xanh · vàng · đỏ · trắng | “Nīlaṃ… Odātaṃ…” | Hoa cùng màu (không thấy cuống) xếp trong nắp bát, hoặc vải, ván sơn cắt tròn |
| Hư không — ākāsa | “Ākāso… Hư không…” | Khoảng trống cửa sổ, cửa ra vào, hoặc khoét lỗ vách khoảng 30 phân |
| Ánh sáng — āloka | “Āloko… Ánh sáng…” | Ánh sáng chiếu qua lỗ vách, lỗ mái, rọi lên vách hoặc nền nhà |
Đã chứng năm bậc thiền với một kasiṇa, muốn tập kasiṇa khác chỉ cần nhìn đề mục tự nhiên là thô ảnh hiện, không cần làm riêng. Kasiṇa dễ chứng thiền hơn các đề mục khác; bốn màu dễ hơn; màu trắng (odātakasiṇa) dễ nhất — chưa có thô ảnh đã ngăn được buồn chán, buồn ngủ.
Một đĩa đất, một con đường
Kasiṇa đi thẳng vào định. Bài 3 chuyển sang những đề mục đi vào tâm theo cách khác: mười tử thi bất tịnh làm lắng tham dục, và các đề mục tùy niệm ân đức Tam bảo, giới, thí, chư thiên.
Thẻ ghi nhớ, bài tập & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Vì sao hành giả không chú ý đến cứng mềm hay màu sắc của đất?
Vì đề mục kasiṇa là đất chế định (sasambhārapathavī), cần hướng tâm đến trọn vẹn hình đề mục; thật tánh cứng mềm là chân nghĩa pháp, đối tượng của thiền tuệ.
2Thô ảnh khác đề mục ban đầu và khác quang ảnh ở chỗ nào?
Thô ảnh giống y đề mục nhưng là hình ảnh quá khứ hiện qua ý môn; quang ảnh không còn dấu tay, vết tỳ, màu lẫn, chỉ trong sáng thanh khiết.
3Khi tâm buồn chán và khi tâm phóng, nên nâng đỡ những giác chi nào?
Buồn chán: trạch pháp, tinh tấn, hỷ. Phóng tâm: an tịnh, định, xả.
4Kể năm khả năng thuần thục (vasībhāva).
Hướng tâm quán chi thiền, nhập thiền, ấn định thời gian nhập, xả thiền đúng giờ, quán xét chi thiền.
5Vì sao người trí bén chỉ có bốn bậc thiền sắc giới?
Vì thấy thô cả hướng tâm và quan sát cùng một lúc, bỏ cả hai để lên nhị thiền, nên năm bậc gộp lại còn bốn.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển IX: Pháp-Hành Thiền-Định — Giảng giải 10 đề mục kasiṇa: đề mục đất (cách làm, đặt, pháp hỗ trợ, ba nimitta, 7 điều bất lợi – thuận lợi, appanākosala, vasībhāva, các bậc thiền), đề mục nước, lửa, gió, bốn màu, hư không, ánh sáng; tính chất đặc biệt của 10 kasiṇa.
- Kinh điển: Tăng Chi Bộ, Kinh Thiền Án Xứ (AN 10.25), HT. Thích Minh Châu dịch (SuttaCentral).
Ghi chú: trang học chỉ giới thiệu phương pháp theo sách; muốn thực hành, nên tìm vị thiền sư có kinh nghiệm hướng dẫn trực tiếp. Phần lộ trình tâm chứng thiền được lược bớt cho dễ theo.

