Bốn tính chất của ngũ giới
Thanh Tịnh Đạo (phần Sīlaniddesa — giới ô nhiễm và giới trong sạch) xét ngũ giới như tấm vải năm sợi. Người thiện trí giữ ngũ giới không đứt, không thủng, không đốm, không đứt lan.
khaṇḍa — phạm đầu hoặc cuối
chidda — phạm 1 điều ở giữa
sabala — phạm cách khoảng
kammāsa — phạm liền nhau
| Tính chất | Ví như | Ví dụ của sách |
|---|---|---|
| Đứt (khaṇḍa) | Tấm vải rách ở mép | Giết gà làm mồi nhậu rồi uống rượu: phạm điều 1 và điều 5 |
| Thủng (chidda) | Tấm vải thủng ở giữa | Trộm cắp tài sản người khác: phạm điều 2 |
| Đốm (sabala) | Con bò có đốm loang | Phạm điều 2 và điều 4, cách khoảng nhau |
| Đứt lan (kammāsa) | Con bò có từng vệt vá | Tà dâm, bị hỏi lại nói dối: phạm điều 3 và 4 liền nhau |
Mỗi điều giới — hai loại nghiệp, hai loại quả
Năm điều giới có năm đối tượng khác nhau, nên mỗi điều có đại thiện nghiệp (giữ) và ác nghiệp (phạm) riêng, quả của chúng hoàn toàn trái ngược nhau.
Ác nghiệp nhẹ thì không đủ sức cho tái sinh cõi ác; thiện nghiệp khác cho làm người, nhưng người ấy vẫn chịu quả xấu của ác nghiệp ấy trong đời. Ngược lại, người giữ giới tái sinh làm người hay chư thiên cõi dục, rồi trở lại làm người — đời nào cũng hưởng quả báu của giới.
Quả báu của từng điều giới
Sách dẫn Chú giải Khuddakapāṭha, liệt kê số quả của mỗi điều giới — quả báu khi giữ, và bấy nhiêu quả xấu ngược lại khi phạm:
23 quả
11 quả
20 quả
14 quả
30 quả
| Giới | Vài quả báu khi giữ (theo sách) | Quả xấu tương ứng khi phạm |
|---|---|---|
| Sát sinh | Thân đầy đủ, cân đối; sức khỏe dồi dào; ít bệnh; sống lâu; không ai mưu sát được | Hay bệnh; chết yểu; bị người khác giết hại |
| Trộm cắp | Giàu có; của cải bền lâu, không mất vì lửa, nước, trộm cướp, vua quan; muốn gì được nấy; “không thường nghe chữ không có” | Túng thiếu; làm ra không giữ được; thường nghe chữ “không có” |
| Tà dâm | Không có kẻ thù; ngủ an, thức an; được nhiều người tin; ít nóng giận; sống đâu cũng an lạc | Nhiều oan trái; bị coi thường; hay nóng giận; xa người thân |
| Nói dối | Giọng nói ngọt; lời được tin và muốn nghe; miệng thơm như hoa sen; định tâm vững vàng | Lời nói không ai muốn nghe; nói lắp; tâm hay nản |
| Rượu | Trí tuệ sáng suốt; không dể duôi; biết ơn, đền ơn; biết hổ thẹn và ghê sợ tội lỗi; biết lợi ích đời này, đời sau và Niết-bàn | Hay quên, loạn trí; lười biếng; không phân biệt lợi hại, chánh tà |
Danh sách đầy đủ có trong sách (Quyển III, phần “Nghiệp và quả của nghiệp của mỗi điều giới”).
Quả cho trong hai thời kỳ
Theo Vi Diệu Pháp, nghiệp cho quả trong thời kỳ tái sinh (paṭisandhikāla) và thời kỳ sau khi tái sinh (pavattikāla).
| Ác nghiệp ngũ giới tác ý trong 12 bất thiện tâm | Đại thiện nghiệp ngũ giới tác ý trong 8 đại thiện tâm | |
|---|---|---|
| Lúc tái sinh | Suy xét tâm thọ xả (quả bất thiện) làm tâm tái sinh: tham mạnh → ngạ quỷ, a-su-la; sân mạnh → địa ngục; si → súc sinh | 9 tâm tái sinh dục giới: 4 đại quả tâm hợp trí → người tam nhân (có thể chứng thiền, Thánh quả); 4 không hợp trí → nhị nhân; suy xét tâm quả thiện → người vô nhân (tật nguyền bẩm sinh) |
| Sau tái sinh | 7 bất thiện quả vô nhân tâm: thấy, nghe, ngửi, nếm, chạm, tiếp nhận, suy xét đối tượng xấu | 8 đại quả tâm và 8 thiện quả vô nhân tâm: tiếp xúc đối tượng tốt đáng hài lòng |
Phần nghiệp và quả sẽ học kỹ ở Chủ đề 4 · Nghiệp và quả của nghiệp. Ở đây chỉ cần nhớ: giới trong sạch là nhân để sinh làm người tam nhân — người có đủ điều kiện hành thiền, chứng đạo.
Năm sợ hãi hận thù
Đức Phật dạy ông Anāthapiṇḍika: người phạm ngũ giới mang sợ hãi (bhaya) và hận thù (vera) đời này lẫn đời sau; người giữ giới đã dập tắt chúng.
“Này Gia chủ, sợ hãi hận thù do sát sanh, vì duyên sát sanh, đưa đến trong hiện tại; sợ hãi hận thù đưa đến trong tương lai, kể cả tâm khổ, tâm ưu người ấy cảm thọ. Từ bỏ sát sanh, sợ hãi hận thù không đưa đến trong hiện tại, sợ hãi hận thù không đưa đến trong tương lai…” — Kinh Sợ Hãi Hận Thù (AN 9.27), HT. Thích Minh Châu dịch. Bốn điều sau — lấy của không cho, tà hạnh, nói láo, rượu — cũng vậy.
Sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối, uống rượu — sách gọi là người ác không có giới; lâm chung si mê, ác nghiệp cho tái sinh cõi khổ.
Tránh xa năm điều ấy — người thiện trí có giới; lâm chung có đại thiện tâm, tái sinh cõi thiện dục giới an lạc.
Được làm người — khó như con rùa mù
“Ví như, này các Tỷ-kheo, quả đất lớn này chỉ toàn một bãi nước và một người đến ném xuống đấy một khúc cây có một lỗ hổng… Tại đấy, một con rùa mù cứ mỗi trăm năm nổi lên một lần… Thật khó được vậy, này các Tỷ-kheo, là được làm người! Thật khó được vậy, này các Tỷ-kheo, là Như Lai xuất hiện ở đời…” — Kinh Lỗ Khóa (SN 56.48), HT. Thích Minh Châu dịch.
Sách nhắc lại: ai đã sinh làm người thì tiền kiếp ít nhất có ngũ giới trong sạch. Đời này phạm giới là tự đánh mất nhân phẩm vốn có từ khi đầu thai làm người.
Giữ giới dễ hay phạm giới dễ?
Chỉ cần tác ý trong tâm tránh xa — không phải làm gì thêm bằng thân hay khẩu.
Phải cố gắng bằng thân hay khẩu cho đến khi hội đủ mọi chi pháp — việc khó, chỉ người không biết hổ thẹn, ghê sợ tội lỗi mới làm.
Bốn hạng người (AN 4.201)
| Hạng (HT. Thích Minh Châu dịch) | Là người… |
|---|---|
| Người không Chân nhân | Sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh, nói láo, đắm say rượu |
| Không Chân nhân hơn cả người không Chân nhân | Tự mình làm và khích lệ người khác cùng làm năm điều ấy |
| Bậc Chân nhân | Từ bỏ năm điều ấy |
| Chân nhân hơn cả bậc Chân nhân | Tự mình từ bỏ và khích lệ người khác cùng từ bỏ |
Mời người khác uống rượu, rủ nhau đi săn bắn, xúi giục gian lận — là bước từ “người không chân nhân” sang “hơn cả người không chân nhân”. Ngược lại, khuyến khích người thân cùng giữ ngũ giới là bước lên “chân nhân hơn chân nhân”.
Người thợ nghèo chỉ có ngũ giới làm vốn
🌟Trưởng lão Pañcasīlasamādāniya — “vị thọ trì ngũ giới”Apadāna
Thời Đức Phật Anomadassī, Ngài là người làm thuê nghèo khổ, không có của để bố thí. Ngài nghĩ: “Tốt hơn ta nên thọ trì ngũ giới và giữ cho trong sạch.” Ngài đến Đại Trưởng lão Nisabha — Thượng thủ thanh văn của Đức Phật ấy — thọ quy y và ngũ giới, rồi giữ trọn vẹn suốt đời người 100.000 năm.
Lúc lâm chung, Ngài niệm tưởng ngũ giới trong sạch của mình; chư thiên đem cỗ xe 1.000 ngựa báu đến rước. Ngài làm vua trời Tam Thập Tam 30 kiếp, Chuyển luân vương 75 kiếp; suốt một a-tăng-kỳ và 100.000 đại kiếp không một lần đọa cõi ác; đời nào cũng sống lâu, địa vị cao quý, trí tuệ sáng suốt.
Kiếp chót sinh trong nhà Bà-la-môn giàu có ở Vesālī. Cha mẹ dẫn đến Đức Phật Gotama thọ quy y và ngũ giới; ngay tại chỗ ngồi, Ngài nhớ lại ngũ giới thuở xưa và chứng A-la-hán khi mới 5 tuổi, được Đức Phật cho xuất gia.
Theo sách, dẫn Apadāna, Pañcasīlasamādāniyattherāpadāna.
Một tấm vải năm sợi
Bài 6 kể những tích truyện về từng điều giới — người giữ và người phạm.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Phân biệt giới bị đứt, thủng, đốm, đứt lan.
Đứt: phạm điều đầu hoặc cuối (như vải rách mép). Thủng: phạm một điều ở giữa. Đốm: phạm các điều cách khoảng. Đứt lan: phạm các điều liền nhau (như bò có vệt vá).
2Ác nghiệp nhẹ không cho tái sinh cõi ác thì có còn cho quả không?
Có — người ấy được thiện nghiệp khác cho làm người nhưng vẫn chịu quả xấu của ác nghiệp ấy trong đời sống (thời kỳ sau tái sinh).
3Điều giới nào có nhiều quả báu nhất theo Chú giải Khuddakapāṭha? Kể vài quả.
Không uống rượu — 30 quả: trí tuệ sáng suốt, không dể duôi, biết ơn đền ơn, biết hổ thẹn ghê sợ tội lỗi, biết lợi ích đời này đời sau và Niết-bàn…
4Vì sao sách nói giữ giới dễ hơn phạm giới?
Giữ giới chỉ cần tác ý trong tâm tránh xa; phạm giới phải cố gắng bằng thân, khẩu cho đến khi đủ chi pháp — việc khó, chỉ người không hổ thẹn, ghê sợ tội lỗi mới làm.
5Kể 4 hạng người trong AN 4.201.
Người không Chân nhân (làm 5 điều ác); không Chân nhân hơn (làm và khích lệ người khác làm); bậc Chân nhân (từ bỏ); Chân nhân hơn (từ bỏ và khích lệ người khác từ bỏ).
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển III: Pháp-Hành Giới — Phần I, 1. Ngũ giới: Tính chất của ngũ giới; phân tích 4 tính chất; nghiệp và quả của nghiệp của mỗi điều giới; nhận xét về nghiệp và quả của nghiệp ngũ giới; người tại gia với điều kinh sợ, oan trái (kinh Vera); con người với ngũ giới (kinh Chiggaḷa); việc nào dễ, việc nào khó (kinh Sikkhāpada); tích Trưởng lão Pañcasīlasamādāniya.
- Kinh điển: AN 9.27 (Sợ Hãi Hận Thù); SN 56.48 (Lỗ Khóa); AN 4.201 (Các Học Pháp); Udāna 5.8; Apadāna (Pañcasīlasamādāniyattherāpadāna).
- Luận và Chú giải: Visuddhimagga (Sīlaniddesa); Chú giải Khuddakapāṭha.
- SuttaCentral: bản dịch Việt của HT. Thích Minh Châu.
Ghi chú: bảng quả báu chỉ chọn vài quả tiêu biểu trong danh sách của sách. Ví dụ “đứt lan” (tà dâm rồi nói dối) sách ghi là “cách khoảng nhau”; trang ghi theo định nghĩa (hai điều liền nhau).

