Giới có hạn kỳ — kālapariyanta-sīla
Bát giới uposatha có hiệu lực trong thời hạn người giữ tự phát nguyện. Hết hạn là tự mãn, không cần xả giới, người ấy trở về thường giới của mình.
| Thời hạn | Ngày giới (âm lịch) |
|---|---|
| 4 ngày mỗi tháng | Mồng 8, rằm, 23, 30 (tháng thiếu: 29) |
| 6 ngày mỗi tháng | Mồng 8, 14, rằm, 23, 29, 30 |
| 8 ngày mỗi tháng | Mồng 5, 8, 14, rằm, 20, 23, 29, 30 |
| 19–20 ngày | 8 ngày trên, thêm ngày “đón” trước và ngày “tiễn” sau mỗi ngày giới |
| 3 tháng hạ | 16/6 – 16/9, giữ theo mùa an cư của chư Tăng |
| Suốt đời | Tu nữ, người công quả sống trong chùa |
Thường lệ thọ từ rạng đông, giữ trọn một ngày một đêm đến rạng đông hôm sau. Lỡ dịp thì có thể thọ từ sau ngọ, hay từ tối — giữ một đêm gọi là “nửa uposatha” (upaḍḍhuposatha); hoặc chỉ trong thời gian nghe pháp ở chùa.
Ba loại uposatha — lời dạy cho bà Visākhā
Một sáng ngày giới, bà Visākhā đến chùa Pubbārāma từ sớm. Đức Phật hỏi; bà thưa hôm nay thọ trai giới. Ngài dạy:
Như người chăn bò chiều về chỉ nghĩ mai cho bò ăn ở bãi nào. Người giữ giới cả ngày chỉ nghĩ: hôm nay ăn món này, mai sẽ ăn món kia — tâm tham trôi theo món ăn.
Thương chúng sinh trong vòng 100 do-tuần mà không thương chúng sinh ngoài vòng ấy; cởi bỏ áo và tuyên bố “không liên quan đến ai” — Đức Phật gọi là nói dối; sáng ra ăn đồ không được cho — gọi là trộm cắp.
Dùng phương pháp thích hợp để làm sạch tâm ô nhiễm: niệm Phật, Pháp, Tăng, giới, chư thiên, và giữ tám điều theo gương A-la-hán.
Hai loại đầu “không có quả lớn, không có lợi ích lớn” — giữ giới mà tâm không hướng thiện thì giới không có sức lan tỏa.
Uposatha bậc Thánh — làm sạch tâm như gội đầu, giặt áo
Mỗi cách niệm được Đức Phật ví với một việc làm sạch nhờ sự tinh tấn và đúng phương pháp. Niệm như vậy thì tâm tịnh tín, hỷ sinh, phiền não ô nhiễm được trừ.
Với từng điều giới, Thánh đệ tử suy nghĩ: “Trọn đời các bậc A-la-hán đã từ bỏ… Hôm nay, đêm nay và ngày nay, ta cũng từ bỏ… Với chi phần này, ta theo gương vị A-la-hán.” Ân đức Tam Bảo đã học kỹ ở Chủ đề 2 · Bài 2–5.
Tám điều giới uposatha
| Pāḷi | Con xin thọ trì điều giới, có tác ý tránh xa… |
|---|---|
| 1. Pāṇātipātā veramaṇī… | sự sát sinh |
| 2. Adinnādānā veramaṇī… | sự trộm cắp |
| 3. Abrahmacariyā veramaṇī… | sự hành dâm |
| 4. Musāvādā veramaṇī… | sự nói dối |
| 5. Surāmerayamajjappamādaṭṭhānā veramaṇī… | rượu và các chất say |
| 6. Vikālabhojanā veramaṇī… | sự dùng vật thực phi thời |
| 7. Nacca-gīta-vādita-visūkadassana-mālā-gandha-vilepana-dhāraṇa-maṇḍana-vibhūsanaṭṭhānā veramaṇī… | múa hát, đàn kèn, xem nghe múa hát; đeo hoa, thoa phấn, xức nước hoa |
| 8. Uccāsayana-mahāsayanā veramaṇī… | chỗ nằm ngồi quá cao và xinh đẹp |
| Điều giới | Theo sách giải |
|---|---|
| 3 · Hành dâm | Đã thọ uposatha mà gần vợ hay chồng mình: phạm điều giới này, mất phước đặc biệt, nhưng không tạo ác nghiệp tà dâm. Với người không phải vợ chồng mình: phạm cả tà dâm. |
| 6 · Phi thời | 3 chi: lúc phi thời (quá ngọ đến trước rạng đông) · vật thực (cơm, bánh, trái cây, sữa, bơ đặc…) · đã ăn. Đói mệt có thể dùng nước trái cây lọc bỏ xác, hay 5 thứ thuốc: bơ, bơ lỏng, dầu mè, mật ong, đường — và thuốc trị bệnh. |
| 7 · Múa hát, trang sức | 3 chi: múa hát… · tâm thỏa thích · đã làm bằng thân, khẩu. Phạm điều này làm trở ngại thiền định, thiền tuệ, không tạo ác nghiệp nặng. |
| 8 · Giường cao đẹp | 3 chi: chỗ quá cao, quá đẹp · muốn nằm ngồi · đã nằm ngồi với tâm thỏa thích. |
Gần chùa thì đến chùa thọ giới và ở lại đến sáng hôm sau; không thì tự thọ trước bàn thờ Tam Bảo. Dành thời gian ở chỗ yên tĩnh hành thiền; đêm ngủ ít (sách gợi ý khoảng 22 giờ đến 2 giờ). Sáng hôm sau lễ Tam Bảo, hồi hướng phước giữ giới đến ông bà, cha mẹ, thầy tổ và mọi chúng sinh.
Giới cấm và giới hành — và quả báu
Sát sinh · trộm cắp · nói dối · rượu. Có sẵn trong ngũ giới. Phạm là tạo ác nghiệp, dù có thọ hay không.
Hành dâm · phi thời · múa hát · giường cao. Giữ được thì tạo phước đặc biệt; phạm thì mất phước ấy, không tạo ác nghiệp.
Vì vậy bậc Nhập lưu, Nhất lai tại gia vẫn có gia đình mà ngũ giới vẫn trọn vẹn; chỉ trong ngày uposatha mới giữ điều không hành dâm.
| Cõi trời dục giới | 1 ngày đêm cõi trời bằng | Tuổi thọ (năm trời) | Quy ra năm cõi người |
|---|---|---|---|
| Tứ Đại Thiên vương | 50 năm | 500 | 9 triệu |
| Tam Thập Tam | 100 năm | 1.000 | 36 triệu |
| Dạ-ma | 200 năm | 2.000 | 144 triệu |
| Đâu-suất | 400 năm | 4.000 | 576 triệu |
| Hóa Lạc | 800 năm | 8.000 | 2,304 tỷ |
| Tha Hóa Tự Tại | 1.600 năm | 16.000 | 9,216 tỷ |
Đức Phật nói người giữ trọn tám điều có thể sinh về một trong sáu cõi trời ấy, nên vương quyền của loài người so với hạnh phúc chư thiên thật nhỏ nhoi.
Giữ một đêm, một lần — ba câu chuyện
🌳Người làm thuê nhà ông AnāthapiṇḍikaChú giải Pháp Cú · tích Sāmāvatī
Một vị thiên ở cây đa lớn dâng nước uống, nước tắm, vật thực cho nhóm đạo sĩ; được hỏi tiền kiếp, vị ấy ngại ngùng kể: xưa là người nghèo làm thuê. Chiều về thấy nhà ông Anāthapiṇḍika vắng lặng — cả nhà, kể cả người làm, đều thọ uposatha. Anh xin thọ ngay tối ấy, giữ được nửa uposatha. Đêm đói, bệnh phong nổi lên; anh không chịu dùng thuốc, giữ giới trọn vẹn cho đến khi mất, và hóa sinh làm vị thiên ấy.
Đức Bồ-tát làm thuê cho phú hộ Siripavara ở Bārāṇasī, ngày giới không biết nên vẫn ra đồng. Chiều về hiểu ra, xin thọ uposatha nửa ngày, đêm lâm bệnh mà không bỏ giới. Hấp hối, thấy nhà vua đi qua, khởi tâm mong muốn — tái sinh làm thái tử, sau là vua Udaya.
Thời Đức Phật Vipassī, cô là tớ gái gánh nước, thấy vua Bandhumā và triều đình giữ uposatha, liền phát tâm giữ một lần. Phước ấy đưa cô lên cõi trời, làm hoàng hậu của Sakka 64 đời; thời Đức Phật Gotama, xuất gia năm 7 tuổi, nửa tháng sau chứng A-la-hán.
Cửu giới uposatha và thập giới tại gia
Cửu giới = tám điều uposatha + một pháp hành thiền: rải tâm từ đến mọi chúng sinh khắp mười phương.
Lời thọ chi thứ chín trong sách: Mettāsahagatena cetasā sabbapāṇabhūtesu pharitvā viharaṇaṃ samādiyāmi. Tâm từ có 11 quả báu: ngủ an, thức an, không ác mộng, người thương, phi nhân thương, chư thiên hộ trì, lửa độc khí giới khó hại, tâm dễ định, mặt sáng, lâm chung không mê, chưa chứng cao hơn thì sinh cõi Phạm thiên.
| Thập giới tại gia — chỗ khác bát giới | Ý nghĩa |
|---|---|
| 7. Nacca-gīta-vādita-visūkadassanā veramaṇī… | Tách riêng: tránh múa hát, đàn kèn, xem nghe múa hát |
| 8. Mālā-gandha-vilepana-dhāraṇa-maṇḍana-vibhūsanaṭṭhānā veramaṇī… | Tách riêng: tránh đeo hoa, thoa phấn, xức nước hoa |
| 9. Uccāsayana-mahāsayanā veramaṇī… | Tránh chỗ nằm ngồi quá cao, quá đẹp |
| 10. Jātarūpa-rajata-paṭiggahaṇā veramaṇī… | Tránh nhận vàng bạc, tiền bạc — tự nhận, sai người nhận cất giữ, hoan hỷ trong tâm… |
Thập giới vốn là thường giới của sa-di. Người tại gia muốn sống như bậc xuất gia một thời gian thì trước khi thọ nên gửi tiền bạc cho người hộ Tăng tin cậy; trong thời gian giữ giới không nhận tiền của ai, kể cả người thân. Bề ngoài là cư sĩ, bên trong giữ điều thứ mười như sa-di — nên quả báu cao hơn bát giới và cửu giới.
Giới bị chấm dứt hay không — quý giới hơn mạng
Bộ Paṭisambhidāmagga chia giới làm hai: giới bị chấm dứt (pariyanta) — bị phạm vì một trong năm lý do — và giới không bị chấm dứt (apariyanta) — không bị phạm vì bất cứ lý do nào.
Dám bỏ của cải để giữ bộ phận thân; dám bỏ bộ phận thân để giữ mạng sống; dám bỏ mạng sống để giữ giới — vì mạng sống chỉ lợi một kiếp, còn giới trong sạch là nền cho thiện pháp đến vô số kiếp.
🔥Các bậc thà chết không phạm giớiVisuddhimagga · Chú giải
Hai vị trưởng lão Sri Lanka bị cướp trói bằng dây rừng còn tươi: không vùng vẫy vì sợ làm đứt dây mà phạm giới pācittiya. Một vị hành thiền tuệ bảy ngày, chứng Bất lai; vị kia khi lửa rừng cháy đến chứng A-la-hán và viên tịch cùng lúc (jīvitasamasīsī — xem Bài 2).
Ngài Sāriputta lâm bệnh phong, kể với Ngài Moggallāna rằng hồi tại gia mẹ nấu cháo sữa pāyāsa thì khỏi. Chư thiên nghe được, khiến thí chủ dâng món ấy. Ngài Sāriputta không dùng, vì món ấy phát sinh từ lời mình đã nói ra — đem đổ cho loài vật, và bệnh liền khỏi.
| Lỡ phạm giới | Cách phục hồi |
|---|---|
| Cận sự nam, cận sự nữ | Tự xin thọ lại quy y Tam Bảo và ngũ giới — trở thành người có giới như trước |
| Sa-di | Đến vị trưởng lão xin hành phạt, rồi thọ lại quy y và mười giới sa-di |
| Tỳ-khưu phạm giới nhẹ | Sám hối với vị tỳ-khưu khác theo luật |
| Tỳ-khưu phạm saṅghādisesa | Xin Tăng hành parivāsa (đủ số đêm đã giấu), rồi mānatta 6 đêm, rồi Tăng phục vị |
Năm loại giới của người tại gia
| Loại giới | Số điều | Tính chất | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Ngũ giới | 5 | Thường giới | Nhân phẩm con người (Bài 2–7) |
| Ājīvaṭṭhamaka | 8 | Thường giới | Giới phần Bát Chánh đạo (Bài 8) |
| Bát giới uposatha | 8 | Có hạn kỳ | Không hành dâm, không ăn phi thời, không múa hát trang sức, không giường cao |
| Cửu giới uposatha | 9 | Có hạn kỳ | Thêm rải tâm từ khắp mười phương |
| Thập giới tại gia | 10 | Có hạn kỳ | Tách điều 7, thêm không nhận vàng bạc — sống như sa-di |
Bài cuối của chủ đề: nhìn lại ba pháp hành giới – định – tuệ và nghiệp quả, rồi đến giới của bậc xuất gia — sa-di, tỳ-khưu.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Vì sao gọi bát giới uposatha là giới có hạn kỳ? Hết hạn có cần xả giới không?
Vì chỉ có hiệu lực trong thời hạn người giữ phát nguyện (một ngày đêm, một đêm, ba tháng hạ…). Hết hạn là tự mãn, không cần xả; người ấy trở về thường giới ngũ giới, Ājīvaṭṭhamaka.
2Phân biệt uposatha người chăn bò, kiểu Nigaṇṭha và bậc Thánh.
Chăn bò: giữ giới mà tâm chỉ nghĩ đến món ăn. Nigaṇṭha: thương có giới hạn, lời tuyên bố không thật, ăn đồ không được cho. Bậc Thánh: làm sạch tâm bằng niệm Phật, Pháp, Tăng, giới, chư thiên và giữ tám điều theo gương A-la-hán.
3Đã thọ bát giới uposatha mà gần vợ (chồng) mình thì sao?
Phạm điều giới hành dâm, mất phước đặc biệt của ngày giới, nhưng không tạo ác nghiệp tà dâm. Với người không phải vợ chồng mình thì phạm cả tà dâm.
4Giới cấm và giới hành khác nhau thế nào?
Giới cấm (sát sinh, trộm cắp, nói dối, rượu): phạm là tạo ác nghiệp. Giới hành (hành dâm, phi thời, múa hát, giường cao): giữ được thì có phước đặc biệt, phạm thì mất phước ấy nhưng không tạo ác nghiệp.
5Thập giới tại gia khác bát giới uposatha ở đâu? Người giữ cần chuẩn bị gì?
Tách điều 7 thành hai điều (múa hát · trang sức) và thêm điều 10: không nhận vàng bạc, tiền bạc. Trước khi thọ nên gửi tiền bạc cho người hộ Tăng tin cậy, và trong thời gian giữ giới không nhận tiền của ai.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển III: Pháp-Hành Giới — Phần 4. Bát giới Uposathasīla; Phần 5. Cửu giới Uposathasīla; Phần 6. Thập giới của người tại gia (giới bị chấm dứt và không bị chấm dứt, tích bậc thiện trí hy sinh sinh mạng giữ giới, phục hồi giới).
- Kinh điển: kinh Uposatha (AN 3.70); kinh Từ Bi (AN 9.18); Therī-apadāna (Ekuposathikā); Jātaka (Gaṅgamāla); Paṭisambhidāmagga.
- Chú giải Pháp Cú (tích Sāmāvatī); Visuddhimagga, phần Sīlaniddesa.
- Bản dịch HT. Thích Minh Châu: SuttaCentral (AN 3.70, AN 9.18).
Ghi chú: HT. Minh Châu dịch uposatha là “trai giới”. Các ví dụ “giết gà làm thuốc”, “giết trăn đang siết mình” là ví dụ của sách để minh họa lý do làm giới bị chấm dứt.

