Đức Phật ngồi thiền dưới cội Bồ-đề
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMĀSAMBUDDHASSAKính lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
Thừa Tự Pháp
MŪLASĀSANAGiáo lý nền tảng Phật giáo
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMĀSAMBUDDHASSAKính lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
Đức Phật ngồi thiền dưới cội Bồ-đề

Hãy nhìn Đức Thế Tôn, giữ tâm có niệm, hít thở thật sâu trước khi học bài hôm nay.

QUY Y TAM BẢO · BÀI 1 · ÂN ĐỨC PHẬT

Ân đức Arahaṃ — Bậc A-la-hán

Chủ đề 2 mở đầu bằng câu hỏi: người quy y nương tựa vào điều gì nơi Đức Phật? Câu trả lời là 9 ân đức Phật. Bài này đi sâu ân đức đầu tiên — Arahaṃ — với năm ý nghĩa: bậc xứng đáng được cúng dường, đã xa lìa và diệt tận phiền não, đã phá vòng luân hồi, và không bao giờ làm ác dù ở nơi kín đáo.

⏱ khoảng 40 phút🧭 8 phần🔢 1.500 phiền não · 108 tham ái✍️ 52 câu bài tập
🎯 Học xong bài này, bạn sẽ:
  • Nói được ba lý do khiến ân đức Tam Bảo quan trọng với người quy y.
  • Giải thích 5 ý nghĩa của ân đức Arahaṃ.
  • Phân biệt 10 phiền não, 3 tầng phiền não và pháp hành đối trị từng tầng.
  • Vẽ lại vòng tam luân và biết cách niệm ân đức Arahaṃ.
Bậc xứng đáng thọ nhận sự lễ bái cúng dường của trời và người
Nhãn nguồn: Kinh điển Tam tạng Pāḷi Chú giải Aṭṭhakathā… Nền tảng PG sách của Tỳ-khưu Hộ-Pháp Ứng dụng liên hệ đời sống
🗺️
TOÀN CẢNH

Sơ đồ tóm tắt bài học

Nhìn toàn cảnh trước khi học. Bấm vào một ô để đi tới phần đó.

🧭
PHẦN 1

Vì sao phải học ân đức Tam Bảo?

Quyển II của bộ Nền-Tảng-Phật-Giáo gồm hai chương: Chương III — Ân đức Tam Bảo và Chương IV — Quy y Tam Bảo. Sách nói rõ: chương III là đối tượng của chương IV. Muốn quy y cho đúng, trước hết phải biết mình nương tựa vào những đức gì.

💛
Đối tượng của đức tin

9 ân đức Phật, 6 ân đức Pháp, 9 ân đức Tăng là đối tượng dễ phát sinh đức tin trong sạch. Đức tin dẫn đầu mọi thiện pháp, từ dục giới cho đến siêu tam giới.

🧘
Đề mục thiền định

Trong 40 đề mục thiền định có 10 pháp tùy niệm; ba đề mục đầu là niệm ân đức Phật, Pháp, Tăng — chỉ có trong Phật giáo.

🙏
Đối tượng của phép quy y

Phàm nhân thọ quy y với đại thiện tâm hợp trí tuệ, lấy 9 – 6 – 9 ân đức làm đối tượng; nhờ vậy phép quy y theo pháp tam giới mới thành tựu (học kỹ ở Bài 8).

Kinh điển

Trong kinh Dhajagga (Ngọn Cờ, Tương Ưng Bộ 11.3), Đức Phật dạy: khi chư Tỷ-kheo vào rừng, đến gốc cây hay căn nhà trống mà sợ hãi, hoảng hốt, lông tóc dựng ngược, hãy tùy niệm Như Lai: “Ðây là Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác…” — thì sợ hãi sẽ tiêu tan. Nếu không niệm Phật được thì niệm Pháp, niệm Tăng.

Chín ân đức Phật — tên gọi trong sách và trong bản dịch kinh

#PāḷiTỳ-khưu Hộ-PhápHT. Thích Minh ChâuHọc ở
1ArahaṃĐức A-ra-hánbậc A-la-hánBài 1
2SammāsambuddhoĐức Phật Chánh Đẳng GiácChánh Đẳng GiácBài 2
3VijjācaraṇasampannoĐức Minh Hạnh TúcMinh Hạnh Túc
4SugatoĐức Thiện NgônThiện Thệ
5LokavidūĐức Thông Suốt Tam Tổng PhápThế Gian Giải
6Anuttaro purisadammasārathiĐức Vô Thượng Giáo Hóa Chúng SinhVô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng PhuBài 3
7Satthā devamanussānaṃĐức Thiên Nhân SưThiên Nhân Sư
8BuddhoĐức PhậtPhật
9BhagavāĐức Thế TônThế Tôn
🔗

Ý nghĩa tóm tắt của 9 – 6 – 9 ân đức đã gặp ở Chủ đề 1 · Bài 10 (món quà Pháp của vua Bimbisāra). Chủ đề 2 đi sâu từng ân đức theo Chú giải mà sách tóm lược, rồi mới bước vào phép quy y.

☸️
PHẦN 2

Arahaṃ — ân đức thứ nhất và năm ý nghĩa

Itipi so Bhagavā Arahaṃ.“Đức Thế Tôn ấy là bậc A-la-hán.” — Do Ngài có thân, khẩu, ý hoàn toàn trong sạch, thanh tịnh, xứng đáng thọ nhận sự lễ bái cúng dường của nhân loại, chư thiên, phạm thiên, nên Đức Thế Tôn có ân đức Arahaṃ.Sách ghi cách đọc: Í-tí-pí xô Phá-gá-voa Á-rá-hăng · Tỳ-khưu Hộ-Pháp dịch

Trong câu tụng, so Bhagavā là “Đức Thế Tôn ấy”, itipi là “do như thế này”, arahaṃ là ân đức được nói đến. Chú giải giảng Arahaṃ theo năm ý nghĩa:

#Arahaṃ nghĩa là…Điểm cốt lõiPhần
1Xứng đáng thọ nhận sự lễ bái cúng dườngĐủ 5 đức trọn vẹn, không ai sánh bằng3
2Đã xa lìa vĩnh viễn mọi phiền nãoDiệt 1.500 phiền não, 108 tham ái và cả tiền khiên tật4 · 5
3Đã diệt tận mọi kẻ thù là phiền nãoKẻ thù thật sự ở bên trong tâm mình6
4Đã phá hủy vòng luân hồi trong 3 giới 4 loàiCắt phiền não luân → vòng tam luân tan rã7
5Không bao giờ làm ác ở nơi kín đáoThân, khẩu, ý luôn thanh tịnh, dù không ai thấy8
Nền tảng PG

Sách nhấn mạnh: ân đức Arahaṃ “sâu sắc, vi tế, rộng lớn vô lượng vô biên”; năm ý nghĩa chỉ là phần tóm tắt để hiểu. Đặc biệt nên ghi nhớ ý nghĩa thứ nhất: bậc xứng đáng thọ nhận sự lễ bái cúng dường của tất cả chúng sinh.

🙏
PHẦN 3

Ý nghĩa 1 — bậc xứng đáng thọ nhận cúng dường

Trong muôn ngàn cõi, không một sa-môn, bà-la-môn, chư thiên hay phạm thiên nào có đủ năm đức hoàn toàn thanh tịnh như Đức Thế Tôn. Vì vậy Ngài là bậc tối thượng, xứng đáng để mọi chúng sinh lễ bái cúng dường; ai lễ bái cúng dường thì được quả báu lớn, lợi ích lớn, an lạc lâu dài.

Giới đứchoàn toàn trong sạchsīla
Định đứchoàn toàn thanh tịnhsamādhi
Tuệ đứchoàn toàn thanh tịnhpaññā
Giải thoát đứchoàn toàn thanh tịnhvimutti
Giải thoát tri kiến đứchoàn toàn thanh tịnhvimuttiñāṇadassana
Ekapuggalo, bhikkhave, loke uppajjamāno uppajjati bahujanahitāya bahujanasukhāya lokānukampāya atthāya hitāya sukhāya devamanussānaṃ. Katamo ekapuggalo? Tathāgato arahaṃ sammāsambuddho.“Một người, này các Tỷ-kheo, khi xuất hiện ở đời, xuất hiện vì hạnh phúc cho đa số, vì an lạc cho đa số, vì lòng thương tưởng cho đời, vì lợi ích, vì hạnh phúc, vì an lạc cho chư Thiên và loài Người. Một người ấy là ai? Chính là Như Lai, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác.”Tăng Chi Bộ, Chương Một Pháp · HT. Thích Minh Châu dịch
Ứng dụng

Khi dâng một bông hoa, một nén hương trước tượng Phật, hãy nhớ mình đang cúng dường đến năm đức thanh tịnh ấy, không phải đến chất liệu của tượng (xem cách lễ bái tượng ở Chủ đề 1 · Bài 5). Tâm hướng đúng đối tượng thì phước càng lớn.

🔥
PHẦN 4

Ý nghĩa 2 — xa lìa phiền não: 10 phiền não và 3 tầng

Phiền não (kilesa) là những bất thiện tâm sở đồng sinh với bất thiện tâm, làm thân tâm nóng nảy, khó chịu, làm tâm ô nhiễm và khiến tạo nghiệp bằng thân, khẩu, ý. Sách liệt kê 10 loại:

#Phiền nãoĐồng sinh vớiTrạng thái
1Tham lobha8 tham tâmTham muốn đối tượng
2Sân dosa2 sân tâmHung dữ, không ưa đối tượng
3Si moha12 bất thiện tâmKhông biết rõ thật tánh các pháp
4Tà kiến diṭṭhi4 tham tâm hợp tà kiếnThấy sai, chấp lầm
5Ngã mạn māna4 tham tâm không hợp tà kiếnSo mình hơn, bằng, kém người
6Hoài nghi vicikicchā1 si tâm hợp hoài nghiHoài nghi nơi đối tượng
7Buồn chán (hôn trầm) thīna5 bất thiện tâm cần tác độngKhông hăng hái, buông bỏ đối tượng
8Phóng tâm uddhacca12 bất thiện tâmKhông an trụ nơi đối tượng
9Không hổ thẹn ahirika12 bất thiện tâmKhông hổ thẹn tội lỗi khi làm ác
10Không ghê sợ anottappa12 bất thiện tâmKhông ghê sợ tội lỗi khi làm ác

Ba tầng phiền não — ba pháp hành đối trị

TầngBiểu hiệnPháp hành đối trịCách diệt
Thô
vītikkamakilesa
Lộ ra thành thân làm ác, miệng nói ác🛡️ GiớiTác ý tránh xa điều ác → diệt từng thời
Trung
pariyuṭṭhānakilesa
Khởi lên trong tâm: 5 pháp chướng ngại — tham dục, thù hận, buồn chán–buồn ngủ, phóng tâm–hối hận, hoài nghi🧘 Thiền địnhĐắc sơ thiền, 5 chi thiền chế ngự, đè nén
Vi tế
anusayakilesa
Ngủ ngầm trong tâm, không hiện rõ: 7 pháp ngủ ngầm — ái dục, ái hữu, sân, mạn, tà kiến, hoài nghi, vô minh👁️ Thiền tuệ4 Thánh đạo tuệ diệt tận
💡

Ba tầng phiền não cho thấy vì sao con đường có ba phần giới – định – tuệ: giữ giới chỉ chặn được phần lộ ra ngoài; thiền định đè nén được phần sôi nổi trong tâm; chỉ trí tuệ Thánh đạo mới nhổ được gốc ngủ ngầm. (So sánh năm cách diệt phiền não ở Chủ đề 1 · Bài 6.)

🔢
PHẦN 5

1.500 phiền não và 108 tham ái

Khi 10 phiền não gặp đối tượng làm duyên, tính rộng ra có 1.500 loại. Trong đó, tham ái (taṇhā — chính là tham tâm sở) dẫn dắt nghiệp, tính rộng có 108 loại.

🧮
1.500 phiền não75 × 2 × 10

75 pháp làm đối tượng: 1 tâm + 52 tâm sở + 18 sắc pháp thật + 4 trạng thái của sắc pháp.
× 2: bên trong mình (kẻ thù bên trong) và bên ngoài mình (kẻ thù bên ngoài) = 150.
× 10 loại phiền não = 1.500.

🔗
108 tham ái3 × 6 × 2 × 3

3 tính chất: dục ái, hữu ái (hợp thường kiến; ái thiền, ái cõi sắc – vô sắc), phi hữu ái (hợp đoạn kiến).
× 6 đối tượng: sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp.
× 2 bên: trong, ngoài × 3 thời: quá khứ, hiện tại, vị lai = 108.

Tham ái
3 tính chất
dục áihữu áiphi hữu ái
× 6 đối tượng
= 18
sắcthanhhươngvịxúcpháp
× 2 bên × 3 thời
= 108
trongngoàiquá khứhiện tạivị lai

Phiền não là nhân duyên trực tiếp tạo ác nghiệp và nhân duyên gián tiếp tạo thiện nghiệp trong tam giới (vì vô minh nên mới cầu an lạc tạm thời). Nghiệp ấy được tham ái dẫn dắt đi tái sinh trong 3 giới 4 loài.

Nền tảng PG

Canh chót đêm rằm tháng tư, dưới cội Bồ-đề, Bồ-tát Siddhattha diệt tận 1.500 phiền não, 108 tham ái, và đặc biệt diệt được cả tiền khiên tật (vāsanā) — thói quen tích lũy từ vô lượng kiếp. Chư Thánh A-la-hán thanh văn diệt tận được phiền não và tham ái, nhưng không diệt được tiền khiên tật; chỉ Đức Phật Chánh Đẳng Giác mới diệt được. Vì thế Ngài là bậc A-la-hán đầu tiên, độc nhất vô nhị.

Canh chót đêm rằm tháng tư — mọi phiền não được diệt tận
⚔️
PHẦN 6

Ý nghĩa 3 — diệt tận kẻ thù là phiền não

Đức Phật dạy: kẻ thù nguy hiểm chính là 1.500 phiền não của mình. Kẻ thù ngoài đời tìm cơ hội làm khổ mình; phiền não còn hơn thế: nó làm mình khổ tâm, khổ thân, khiến mình tạo ác nghiệp làm khổ người khác, rồi chịu quả khổ cả kiếp này lẫn nhiều kiếp sau.

Diso disaṃ yaṃ taṃ kayirā, verī vā pana verinaṃ; micchāpaṇihitaṃ cittaṃ, pāpiyo naṃ tato kare.“Kẻ thù hại kẻ thù, Oan gia hại oan gia, Không bằng tâm hướng tà, Gây ác cho tự thân.”Kinh Pháp Cú, kệ 42 · HT. Thích Minh Châu dịch
😠
Khi bị mắng chửi mà sân khởi

Chính phiền não sân trong tâm mình làm mình khổ — không phải lời của người kia. Phiền não của người khác không trực tiếp làm khổ mình nếu mình không tiếp nhận.

😌
Khi bị mắng chửi mà nhẫn nại

Phiền não không sinh thì tâm không khổ. Phần đau đớn nơi thân (nếu bị đánh) là quả của nghiệp — ai cũng phải chịu, kể cả Đức Phật và chư A-la-hán.

Kẻ thù thật sự không ở trước mặt, mà ở trong tâm
Nền tảng PG

Đức Phật và chư A-la-hán đã diệt tận phiền não nên không còn khổ tâm; nhưng vì còn sắc thân nên vẫn còn khổ thân cho đến khi tịch diệt Niết-bàn. Khi ấy mới giải thoát hoàn toàn mọi cảnh khổ. (Nhớ lại các nghiệp cũ của Đức Phật ở Chủ đề 1 · Bài 5.)

Ứng dụng

Lần tới khi nóng giận, thử tự hỏi: “Ai đang làm mình khổ lúc này — người kia, hay cơn sân trong mình?” Chỉ một câu hỏi ấy đã là bước đầu nhận ra kẻ thù.

🔄
PHẦN 7

Ý nghĩa 4 — phá hủy vòng luân hồi

Vòng luân hồi chính là Thập nhị duyên sinh (paṭiccasamuppāda) — 12 chi nối nhau thành vòng, không có điểm đầu, không có điểm cuối (đã học chiều sinh – chiều diệt ở Chủ đề 1 · Bài 4). Sách thêm hai cách nhìn giúp dễ nhớ.

12 chi theo ba thời

Nhân quá khứvô minh · hành
→
Quả hiện tạithức · danh sắc · lục nhập · xúc · thọ
→
Nhân hiện tạiái · thủ · hữu
→
Quả vị laisinh · lão tử…

Vô minh cũng không phải điểm bắt đầu: nó còn là quả của bốn pháp trầm luân (āsava). Và vô minh không phải “không biết gì cả” — sách nói vô minh chỉ không biết 8 pháp: bốn Thánh đế; ngũ uẩn quá khứ; ngũ uẩn vị lai; cả quá khứ lẫn vị lai; và pháp thập nhị duyên sinh.

Vòng tam luân

Phiền não luân vô minh · ái · thủ kilesavaṭṭa Nghiệp luân hành · nghiệp hữu kammavaṭṭa Quả luân cõi hữu · thức danh sắc · lục nhập xúc · thọ sinh · lão tử tạo cho quả sinh lại
Phiền não khiến tạo nghiệp → nghiệp cho quả → quả (thân tâm này) lại làm duyên cho phiền não sinh khởi…
BướcDiễn tiến theo sách
Phiền não → nghiệpVì vô minh, tham ái mà tạo ác nghiệp (thân 3, khẩu 4, ý 3); cũng vì không biết khổ của ngũ uẩn mà tạo thiện nghiệp tam giới để cầu an lạc tạm thời.
Nghiệp → quảÁc nghiệp: thấy, nghe, ngửi, nếm, chạm, biết điều xấu; sau khi chết sinh 4 cõi ác. Thiện nghiệp: đối tượng tốt; sinh làm người, chư thiên, phạm thiên tùy nghiệp và bậc thiền.
Quả → phiền nãoChúng sinh 5 uẩn (11 cõi dục, 15 cõi sắc), 4 uẩn (4 cõi vô sắc), 1 uẩn (cõi Vô tưởng) — chưa diệt phiền não thì gặp duyên lại khởi phiền não, vòng quay tiếp tục.
Sabbā te phāsukā bhaggā, gahakūṭaṃ visaṅkhataṃ; visaṅkhāragataṃ cittaṃ, taṇhānaṃ khayamajjhagā.“Ðòn tay ngươi bị gãy, Kèo cột ngươi bị tan. Tâm ta đạt tịch diệt, Tham ái thảy tiêu vong.”Kinh Pháp Cú, kệ 154 — lời cảm hứng khi thành đạo · HT. Thích Minh Châu dịch

Đức Thế Tôn đã nhổ tận gốc vô minh và tham ái bằng 4 Thánh đạo tuệ: phiền não luân bị cắt đứt, ba luân tách rời, vòng luân hồi tan rã. Đó là ý nghĩa thứ tư của Arahaṃ.

📿
PHẦN 8

Ý nghĩa 5 — nơi kín đáo · cách niệm ân đức Arahaṃ

“Nơi kín đáo” là nơi không ai thấy, không ai nghe, không ai biết, cũng không ai nghi ngờ. Với người còn bất thiện tâm, đó là nơi dễ làm ác vì không sợ bị chê trách. Với Đức Thế Tôn, mọi bất thiện tâm đã diệt, nên dù ở nơi kín đáo, thân khẩu ý của Ngài vẫn hoàn toàn thanh tịnh.

Ứng dụng

Lúc một mình — không ai thấy, không ai biết — là lúc soi rõ nhất mình đang ở đâu trên con đường. Mỗi lần giữ được tâm trong sạch khi ở một mình là một lần noi theo ân đức Arahaṃ.

Niệm ân đức Arahaṃ như thế nào?

Câu niệm dài“Itipi so Bhagavā Arahaṃ, Itipi so Bhagavā Arahaṃ…”
hoặc
Câu niệm ngắn“A-ra-haṃ… A-ra-haṃ… A-ra-haṃ…”
→
Hiểu nghĩa khi niệmđức tin trong sạch, hỷ lạc, lòng tôn kính tăng trưởng
⚠️

Ân đức Arahaṃ quá sâu rộng, tâm không thể an định vào một điểm duy nhất, nên đề mục này chỉ đưa đến cận định (upacārasamādhi), không đến an định (appanāsamādhi), không đắc thiền sắc giới. Tâm cận định ấy vẫn là đại thiện tâm dục giới.

🌤️
Quả kiếp hiện tại

Đức tin trong sạch nơi Tam Bảo, trí tuệ sáng suốt, phước thiện tăng trưởng, tránh được tai họa, thân tâm thường an lạc.

🌈
Quả kiếp vị lai

Sinh làm người đủ tam nhân (vô tham, vô sân, vô si), được quý mến; hoặc làm chư thiên nhiều oai lực, hào quang sáng ngời; và là duyên lành để dễ chứng ngộ Tứ Thánh đế về sau.

“Itipi so Bhagavā Arahaṃ…” — niệm ân đức trong buổi sáng yên tĩnh
⏳
KẾT LUẬN

Năm ý nghĩa Arahaṃ trong một sơ đồ

Xứng đáng cúng dường5 đức trọn vẹn
←
Xa lìa phiền não1.500 · 108 · tiền khiên tật
=
Diệt kẻ thùphiền não bên trong
=
Phá vòng luân hồicắt phiền não luân
→
Không làm ác nơi kín đáothân khẩu ý luôn thanh tịnh

Ý 2, 3, 4 là ba mặt của một sự kiện: diệt tận phiền não. Vì đã diệt tận nên Ngài không làm ác dù ở nơi kín đáo (ý 5) và xứng đáng được cúng dường (ý 1). Bài sau học bốn ân đức kế tiếp: Chánh Đẳng Giác, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải.

✍️
ÔN TẬP

Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra

Thẻ ghi nhớ — bấm để lật

Bài tập · 52 câu, 6 dạng

Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý

1Nêu ba lý do khiến ân đức Tam Bảo quan trọng với người quy y.

(1) Là đối tượng dễ phát sinh đức tin trong sạch — pháp dẫn đầu mọi thiện pháp; (2) là ba đề mục thiền định (niệm Phật, Pháp, Tăng) chỉ có trong Phật giáo; (3) là đối tượng của đại thiện tâm hợp trí tuệ khi thọ phép quy y theo pháp tam giới.

2Kể năm ý nghĩa của ân đức Arahaṃ.

Xứng đáng thọ nhận lễ bái cúng dường; đã xa lìa vĩnh viễn mọi phiền não; đã diệt tận kẻ thù là phiền não; đã phá hủy vòng luân hồi 3 giới 4 loài; không bao giờ làm ác ở nơi kín đáo.

3Ba tầng phiền não là gì, và pháp hành nào đối trị mỗi tầng?

Thô (vītikkama) — lộ ra thân, khẩu — giới diệt từng thời; trung (pariyuṭṭhāna) — 5 chướng ngại trong tâm — thiền định chế ngự; vi tế (anusaya) — 7 pháp ngủ ngầm — thiền tuệ, 4 Thánh đạo tuệ diệt tận.

4Dùng ví dụ bị người khác mắng để giải thích “kẻ thù bên trong”.

Nếu sân khởi lên thì chính sân trong tâm mình làm mình khổ; nếu nhẫn nại, phiền não không sinh, tâm không khổ. Phiền não người khác không trực tiếp làm khổ mình nếu mình không tiếp nhận. Đau nơi thân là quả nghiệp, khác với khổ tâm.

5Vẽ vòng tam luân và giải thích vì sao bậc A-la-hán phá được vòng luân hồi.

Phiền não luân (vô minh, ái, thủ) → nghiệp luân (hành, nghiệp hữu) → quả luân (cõi hữu, thức, danh sắc, lục nhập, xúc, thọ, sinh, lão tử) → lại sinh phiền não. A-la-hán diệt tận phiền não luân bằng 4 Thánh đạo tuệ, nên nghiệp không còn được tạo mới để dẫn tái sinh; ba luân tách rời, vòng tan rã.

📚
NGUỒN

Tài liệu tham khảo

  • Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển II: Quy-Y Tam-Bảo — Lời nói đầu; Chương III, phần Ân đức Phật bảo: “Ý nghĩa 9 ân đức Phật bảo”, “Ân đức Phật bảo thứ nhất: Arahaṃ” (Arahaṃ có 5 ý nghĩa, phiền não có 10 loại, tính chất của phiền não có 3 loại, tham ái có 108 loại, vòng tam luân, niệm ân đức Arahaṃ).
  • Kinh điển: Kinh Ngọn Cờ (Dhajaggasutta, SN 11.3); Tăng Chi Bộ, Chương Một Pháp; Kinh Pháp Cú, kệ 42, 154 — HT. Thích Minh Châu dịch.
  • Chú giải và Vi Diệu Pháp theo trích dẫn trong sách: giảng giải 9 ân đức (Chú giải), Vibhaṅga (bốn pháp trầm luân làm duyên cho vô minh).
📝 Nội dung tóm lược và diễn đạt lại theo sách Quy-Y Tam-Bảo của Tỳ-khưu Hộ-Pháp. Câu trích Nikāya dùng bản dịch HT. Thích Minh Châu; lời giảng ân đức và cách đọc Pāḷi theo sách. Bảng ba tầng phiền não, thanh tính 108 tham ái, sơ đồ vòng tam luân và câu hỏi ôn tập do trang Thừa Tự Pháp biên soạn.