Con thuyền bảy trăm người
Chú giải Tương Ưng Bộ (phẩm Chư Thiên, kinh Sabbhi) kể tích nhóm chư thiên Satullapakāyikā. Sách đặt tích này ở đầu phần quả báu, vì nó cho thấy quy y và ngũ giới thọ lúc sắp chết có năng lực đến mức nào.
Một chiếc thuyền buôn ra khơi đến ngày thứ bảy thì gặp bão; thuyền vỡ, nước tràn vào. Mọi người hoảng sợ, khóc than, van vái chư thiên. Riêng một cận sự nam ngồi kiết già an nhiên. Hỏi vì sao không sợ, ông đáp: trước khi xuống thuyền, ông đã đến chư Tăng xin thọ quy y Tam Bảo và ngũ giới, đã làm phước bố thí — “tôi có quy y Tam Bảo và ngũ giới trong sạch làm nơi nương nhờ”. Mọi người xin được thọ theo. Ông chia 700 người thành 7 nhóm, mỗi nhóm 100 người, hướng dẫn lần lượt từng nhóm:
thọ xong
Ông dặn: “Xin quý vị nương nhờ nơi Tam Bảo và ngũ giới của mình; ngoài ra không còn nơi nương nhờ nào khác.” Thuyền chìm, tất cả đều chết. Nhờ cận tử thiện nghiệp (āsannakusalakamma), cả vị thầy lẫn 700 người đều sinh lên cõi Tam Thập Tam: lâu đài của vị thầy ở giữa cao 100 do tuần, 700 lâu đài của các đệ tử xung quanh, mỗi lâu đài cao 12 do tuần.
Biết quả báu này là nhờ thầy, nhóm chư thiên mời thầy cùng xuống chùa Jetavana lúc canh giữa. Sáu vị lần lượt đọc kệ tán dương ân thầy, mỗi bài một câu kết khác nhau; Đức Phật nói bài kệ thứ bảy:
Cùng chữ saddhamma (“diệu pháp”) mà hai tầng nghĩa. Trong kệ của chư thiên, diệu pháp chỉ là quy y và ngũ giới — vì họ chỉ biết đến quả báu mình đang hưởng. Trong kệ của Đức Phật, diệu pháp gồm cả bát giới, cửu giới, thập giới, 227 giới tỳ-khưu, thiền định, thiền tuệ và 37 pháp trợ đạo — nên câu cuối mới là “giải thoát mọi khổ đau”.
Thọ quy y thời xưa và thời nay
Thời Đức Phật, phần đông người thọ quy y là người vừa nghe pháp, chứng Thánh quả — đã quy y siêu tam giới trong tâm — rồi tự nói lên lời quy y trước Đức Phật hay bậc Thánh đệ tử để được chứng minh, như Bà-la-môn Kāraṇapāli trước cư sĩ Piṅgiyāni (Bài 8).
| Điểm so sánh | Thời xưa | Thời nay |
|---|---|---|
| Người thọ | Phần đông là bậc Thánh vừa chứng đạo quả | Phần đông là phàm nhân |
| Lời quy y | Tự nói “Esāhaṃ, bhante…” một lần, xin được công nhận | 9 câu “Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi…”, vị thầy đọc trước, đệ tử đọc theo |
| Nguồn gốc | Lời tự nguyện trước Đức Phật, Thánh đệ tử | Theo cách cho xuất gia sa-di bằng Tam quy trong Luật tạng |
| Ngôn ngữ | Tiếng Māgadha — tiếng phổ thông Đức Phật dùng thuyết pháp, gọi là Pāḷi | Pāḷi là ngôn ngữ chung của các nước Theravāda; có nơi đọc kèm nghĩa tiếng xứ mình |
Chín câu quy y phổ thông
| Pāḷi | Nghĩa (theo sách) |
|---|---|
| Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi. | Con đem hết lòng thành kính xin quy y Phật. |
| Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi. | Con đem hết lòng thành kính xin quy y Pháp. |
| Saṃghaṃ saraṇaṃ gacchāmi. | Con đem hết lòng thành kính xin quy y Tăng. |
| Dutiyampi Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi. | … quy y Phật, lần thứ nhì. |
| Dutiyampi Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi. | … quy y Pháp, lần thứ nhì. |
| Dutiyampi Saṃghaṃ saraṇaṃ gacchāmi. | … quy y Tăng, lần thứ nhì. |
| Tatiyampi Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi. | … quy y Phật, lần thứ ba. |
| Tatiyampi Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi. | … quy y Pháp, lần thứ ba. |
| Tatiyampi Saṃghaṃ saraṇaṃ gacchāmi. | … quy y Tăng, lần thứ ba. |
Ai có thể hướng dẫn? Theo thứ tự ưu tiên:
Người có đức tin chưa hẳn là cận sự. Thờ Phật ở nhà, đến chùa lễ bái, cúng dường chư Tăng… sách gọi là người có đức tin nơi Tam Bảo. Muốn chính thức là cận sự nam (upāsaka), cận sự nữ (upāsikā) — một trong tứ chúng cùng tỳ-khưu, tỳ-khưu-ni — phải học ân đức Tam Bảo, rồi thọ quy y trước vị chứng minh. Bậc Thánh còn xin thọ quy y bằng lời, huống gì phàm nhân.
Hiểu từng chữ, để ân đức hiện rõ trong tâm
Đọc bằng tiếng Pāḷi hay tiếng Việt đều được, nhưng phải hiểu nghĩa từng chữ, từng câu, để khi đọc thì đại thiện tâm hợp trí lấy ân đức làm đối tượng (Bài 8).
Ân đức phải hiện ra cùng lúc với tiếng đọc, “không trước không sau”. Sách đưa ba ví dụ:
Người con hiếu thảo vừa nghe nhắc đến “cha”, “mẹ” thì hình ảnh và ân đức cha mẹ hiện ngay, vì đã in sâu từ thuở nhỏ.
Nhắc tên bài hát mình thích nhất, cả bài hiện ra trong trí — vì đã học thuộc từ trước.
Người học trò có nghĩa, nghe tên thầy đã dạy mình nên người thì hình ảnh, ân đức của thầy hiện rõ.
Trong phép quy y tam giới, vai trò người đệ tử là quan trọng nhất; vị thầy chỉ là duyên hỗ trợ. Như thí sinh đỗ đại học là nhờ tài của mình; ban giám khảo chỉ hợp thức hóa và công nhận. Vì vậy: người không hiểu cách thọ thì dù Đại Trưởng lão hướng dẫn cũng không thành; người hiểu rõ thì vị thầy nào hướng dẫn cũng thành. Nhưng sự hiểu ấy lại có được nhờ thân cận bậc thiện trí — nên người cận sự phải biết làm tròn bổn phận đệ tử đối với thầy.
Quy y thay cho thai nhi và trẻ thơ
Cuối kinh Vương tử Bodhi (Trung Bộ 85), thanh niên Sañjikāputta trách vương tử khen pháp mà không nói lời quy y. Vương tử kể: mình đã được quy y ba lần.
Thai nhi và trẻ thơ chưa có hiểu biết, người khác quy y thay thì phép quy y ấy không thành tựu — nhưng có lợi ích: lớn lên, nghe mẹ kể lại “khi con còn trong bụng, mẹ đã đến xin quy y cho con”, đứa trẻ phát sinh đức tin và tự đến xin thọ quy y, như vương tử Bodhi.
Cha mẹ có thể đưa con nhỏ đến chùa xin quy y, rồi kể lại cho con khi lớn. Khi con đã hiểu ân đức Tam Bảo, hãy để con tự mình thọ lại — lúc ấy phép quy y mới thật sự là của con.
Lợi ích chung và lợi ích riêng
“Saraṇagatānaṃ teneva saraṇagamanena bhayaṃ santāsaṃ dukkhaṃ duggatiṃ parikilesaṃ hanati vināseti.” — Với người đã quy y, chính nhờ phép quy y ấy mà sợ hãi, kinh hoàng, khổ đau, ác thú và phiền não bị diệt trừ, tiêu hoại (Chú giải Itivuttaka, kinh Putta).
Sau khi chết, phước quy y cho tái sinh cõi người hay cõi trời dục giới, không rơi vào địa ngục, a-su-la, ngạ quỷ, súc sinh.
Có thân là có khổ, nhưng người nhiều phước được đủ y phục, vật thực, chỗ ở, thuốc men — bớt đói khát, nóng lạnh.
Thường niệm 9 – 6 – 9 ân đức thì kinh sợ không sinh — như lời dạy trong kinh Ngọn Cờ (Bài 6).
Nương Tam Bảo, hành theo lời Phật dạy, đến khi Thánh đạo cắt đứt vòng tam luân phiền não – nghiệp – quả (Bài 1).
Lợi ích riêng của từng ngôi Tam Bảo
| Quy y | Chú giải định nghĩa | Lợi ích cho người quy y |
|---|---|---|
| Phật | Hite pavattanena ahite ca nivattanena sattānaṃ bhayaṃ hiṃsati buddho — khiến làm điều lợi, ngăn điều hại, diệt sợ hãi cho chúng sinh | Được dạy điều lợi (giữ giới trọn vẹn làm nền cho định, tuệ); được răn điều hại (“nếu sợ khổ… chớ làm ác, dù nơi trống trải hay kín đáo”); được dạy thiền tuệ hợp căn duyên để diệt khổ |
| Pháp | Bhavakantārato uttaraṇena assāsadānena ca dhammo — đưa qua sa mạc các cõi hữu và ban sự an ủi | 4 Thánh đạo diệt tận phiền não, đưa ra khỏi kiếp trầm luân 3 giới; 4 Thánh quả cho an lạc Niết-bàn |
| Tăng | Appakānampi kārānaṃ vipulaphalapaṭilābhakaraṇena saṅgho — khiến việc phước dù nhỏ được quả lớn | Cúng dường ít mà quả lớn vô lượng — thành tựu cõi người, cõi trời, Niết-bàn; được chư Thánh Tăng dạy thiền tuệ |
Nương nhờ Tam Bảo khi Đức Phật đã Niết-bàn
Đức Phật Niết-bàn đã hơn 2.500 năm. Ngày nay đọc “Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi” là nương vào đâu? Sách trả lời bằng hai đoạn kinh.
Trưởng lão Vakkali xuất gia chỉ để được ngắm kim thân Đức Phật với 32 tướng tốt, không biết chán, không lo hành thiền. Đức Phật quở:
Về sau Ngài Vakkali hành thiền tuệ, chứng A-la-hán. “Thấy” ở đây không phải bằng mắt thịt (maṃsacakkhu) mà bằng pháp nhãn, tuệ nhãn — trí tuệ Thánh đạo, Thánh quả.
Chú giải giải thích: Pháp là Tạng Kinh và Tạng Vi Diệu Pháp, Luật là Tạng Luật — gồm 84.000 pháp môn. “Chỉ một mình Như Lai Niết-bàn; 84.000 pháp môn này sẽ giáo huấn các con.”
Tam tạng Pāḷi
Nương lời dạy — Pháp và Luật — và tinh tấn làm mọi thiện pháp, đến Thánh đạo tâm, để quy y Phật theo pháp siêu tam giới.
Phàm nhân nương được pháp học, pháp hành; chưa nương được pháp thành (9 pháp siêu tam giới) — nên hành thiền tuệ để chứng.
Nương chư Thánh Tăng 4 đôi 8 bậc, không phải phàm Tăng — vì phàm Tăng chưa có đủ 9 ân đức Tăng.
Vậy nương nhờ chư phàm Tăng khi nào?
| Trường hợp | Theo sách |
|---|---|
| 🍚 Bố thí | Cúng dường đến Đức Tăng gồm cả Thánh Tăng và phàm Tăng — được phước thanh cao vô lượng, kiếp này và vô lượng kiếp sau |
| 👂 Nghe pháp | Thân cận chư Đại đức Thánh Tăng hay phàm Tăng để nghe giảng chánh pháp |
| 📿 Thọ quy y, giới, xuất gia, học và hành | Xin thọ quy y, ngũ giới, bát giới, cửu giới; xuất gia sa-di, tỳ-khưu; học pháp học; hành thiền định, thiền tuệ — đến khi thành bậc Thánh, quy y Tăng theo pháp siêu tam giới |
Bậc thang phước của kinh Velāma
Quả báu quy y siêu tam giới đã học ở Bài 8: Thánh quả sinh liền không cách thời gian, và bốn bậc Thánh không còn đọa cõi ác. Quả báu quy y tam giới thì “vô lượng, không sao kể xiết” — để so sánh, sách dẫn kinh Velāma (Tăng Chi Bộ 9.20), Đức Phật kể cho ông Anāthapiṇḍika.
Xưa kia, Bà-la-môn Velāma — tiền thân của Đức Phật — làm đại thí: 84.000 bát vàng đầy bạc, 84.000 bát bạc đầy vàng, 84.000 bát đồng đầy bạc, 84.000 con voi trang sức vàng, 84.000 bò sữa, 84.000 thiếu nữ, 84.000 ghế quý… cùng đồ ăn uống không kể xiết. Nhưng thời ấy không có ai xứng đáng nhận. Đức Phật dạy: mỗi bậc dưới đây có quả lớn hơn bậc trước nó.
| # | Việc phước |
|---|---|
| 0 | Đại thí của Bà-la-môn Velāma |
| 1 | Cúng dường 1 bậc đầy đủ chánh kiến (Nhập lưu) … rồi 100 bậc Nhập lưu |
| 2 | 1 bậc Nhất lai … 100 bậc Nhất lai |
| 3 | 1 bậc Bất lai … 100 bậc Bất lai |
| 4 | 1 bậc A-la-hán … 100 bậc A-la-hán |
| 5 | 1 Đức Phật Độc Giác … 100 Đức Phật Độc Giác |
| 6 | Đức Phật Chánh Đẳng Giác |
| 7 | Chư Tăng có Đức Phật chủ trì |
| 8 | Xây tinh xá dâng chư Tăng bốn phương |
| 9 | 🙏 Với tâm tịnh tín quy y Phật, Pháp, Tăng |
| 10 | Với tâm tịnh tín thọ trì năm học giới |
| 11 | Tu tập từ tâm, dù chỉ trong khoảnh khắc ngắn |
| 12 | Tu tập tưởng vô thường, dù chỉ trong khoảnh khắc búng ngón tay |
Bậc 11: bản Pāḷi Mahāsaṅgīti đọc gandhohanamattampi — “chỉ trong khoảng ngửi một mùi hương”, đúng như sách dịch; HT. Minh Châu dịch “trong khoảnh khắc vắt sữa bò”, theo dị bản gaddūhana. Hai cách đọc đều chỉ một khoảnh khắc rất ngắn.
Vì sao quy y và ngũ giới cao hơn xây chùa? Người có đức tin và nhiều của cải thì xây được ngôi chùa lớn. Nhưng muốn thành tựu quy y và ngũ giới trọn vẹn, ngoài đức tin còn phải có trí tuệ hiểu rõ 9 – 6 – 9 ân đức, vì ân đức là đối tượng của đại thiện tâm hợp trí khi thọ quy y và giữ giới.
Mười pháp hơn chư thiên khác
Tôn giả nói như vậy cho cả quy y Pháp và quy y Tăng: mỗi phép quy y đều đưa đến cõi trời với mười pháp vượt hơn chư thiên khác.
Hai tích quả báu, và tầm quan trọng của phép quy y
🌟Trưởng lão Saraṇagamaniya — quy y một lần, quả báu suốt một a-tăng-kỳChú giải Apadāna
Thời Đức Phật Anomadassī (cách Đức Phật Gotama một a-tăng-kỳ và 100.000 đại kiếp), một chàng trai hiếu thảo phải nuôi cha mẹ mù, không thể xuất gia. Chàng nghĩ: “Được sinh làm người, gặp Phật, Pháp, Tăng xuất hiện — ta nên đến xin quy y.” Chàng đến Đại Trưởng lão Nisabha, vị Thượng thủ thanh văn của Đức Phật ấy, xin thọ quy y, rồi giữ trong sạch trọn đời 100.000 năm.
Quả báu: 80 kiếp làm vua trời Sakka; 75 kiếp làm Chuyển luân Thánh vương; làm vua nước lớn không kể xiết; suốt thời gian ấy không một lần đọa 4 cõi ác. Sinh nơi đâu cũng được 8 quả báu: được mọi người tôn kính; trí tuệ sắc bén; chư thiên chiều theo ý; của cải không ai sánh; màu da như vàng ròng; được mọi người quý mến; bạn thân trung thành; danh thơm vang khắp.
Đến thời Đức Phật Gotama, cậu sinh trong nhà phú hộ ở Sāvatthi. Bảy tuổi, dẫn nhóm trẻ ghé chùa, cậu xin Trưởng lão cho thọ quy y — vừa đọc theo xong thì chứng A-la-hán cùng tứ tuệ phân tích và lục thông. Đức Phật cho xuất gia, pháp danh Saraṇagamaniya (“vị quy y”). Một phép quy y giữ trọn vẹn đã cho đủ ba thành tựu: cõi người, cõi trời, Niết-bàn.
Theo sách, dẫn Chú giải Apadāna, Saraṇagamaniyattherāpadāna.
🎣Ngư dân Damila — chỉ kịp đọc ba câu quy yChú giải Tăng Chi Bộ
Ông Damila cả đời làm nghề đánh cá. Năm mươi tuổi ông bệnh nặng, nằm liệt giường. Một hôm vị Đại đức đi khất thực dừng trước nhà; bà vợ thỉnh vào. Ông thều thào: “Bao năm qua con chưa hầu Ngài, chưa cúng dường gì, ân nghĩa gì mà Ngài đến thăm con?” Vị Đại đức hỏi ông có muốn thọ quy y và ngũ giới không. Ông xin thọ. Đọc theo vừa xong phép quy y thì ông tắt thở, chưa kịp thọ ngũ giới.
Nhờ cận tử thiện nghiệp quy y, ông sinh làm thiên nam cõi Tứ Đại Thiên Vương — 500 năm trời, bằng khoảng 9 triệu năm cõi người. Nhớ ơn, vị thiên nam hiện xuống đảnh lễ vị Đại đức và xin thọ đầy đủ quy y và ngũ giới để được an lạc lâu dài ở các tầng trời cao hơn.
Sách nhận xét: cả đời không làm phước gì đáng kể, nhưng phước quy y lúc lâm chung có năng lực ngăn các ác nghiệp sát sinh để cho quả trước.
Theo sách, dẫn Chú giải Tăng Chi Bộ.
Ba lễ dùng phép quy y
| Lễ | Cách thực hiện |
|---|---|
| Thọ tỳ-khưu thời đầu | Khi chư A-la-hán còn ít, mỗi vị đi một ngả hoằng pháp; dẫn giới tử về hầu Đức Phật thì vất vả. Đức Phật cho phép: “Anujānāmi, bhikkhave, imehi tīhi saraṇagamanehi pabbajjaṃ upasampadaṃ” — cho xuất gia, thọ tỳ-khưu bằng Tam quy (saraṇagamanūpasampadā). Về sau Ngài bãi bỏ, thay bằng 1 lần tuyên ngôn + 3 lần thành sự ngôn (ñatticatutthakamma), bắt đầu từ Trưởng lão Rādha; nay chư Tăng từ 5 vị trở lên họp tại sīmā để làm. |
| Xuất gia sa-di dưới 20 tuổi | “Anujānāmi, bhikkhave, tīhi saraṇagamanehi sāmaṇerapabbajjaṃ.” Giới tử cạo tóc, đắp y, trật vai phải, ngồi chồm hổm chắp tay; thầy tế độ (upajjhāya) đọc Tam quy, giới tử đọc theo. Phải ubhato suddhi — cả hai bên đọc đúng ṭhāna, karaṇa, payatana và 10 byañjanabuddhi; một bên sai thì không thành. Đọc xong câu cuối là đủ 10 giới sa-di, 10 pháp hoại, 10 pháp hành phạt, 75 giới hành, 14 pháp hành. Sa-di đầu tiên: Rāhula, 7 tuổi. |
| Thọ cận sự | Có đức tin, học hiểu ân đức Tam Bảo và cách thọ từng câu, rồi bạch thỉnh Đại Trưởng lão hướng dẫn; đọc theo đủ 9 câu với ân đức hiện rõ trong tâm — từ đó là cận sự trọn đời. |
Thói quen tốt. Phàm nhân còn nhiều phiền não; giữ quy y và giới trong sạch trọn vẹn không dễ. Nên ở các nước Theravāda, buổi lễ nào cũng mở đầu bằng lễ Tam Bảo, xin thọ quy y và ngũ giới (hay bát giới). Hằng ngày, trước khi tụng kinh, người cận sự nên đọc quy y ba lần và thọ giới, rồi tụng kinh lễ Tam Bảo, kinh Paritta. Việc lặp lại mỗi ngày thành thường nghiệp (āciṇṇakamma): đến lúc lâm chung tâm không mê muội, phước ấy dễ cho quả tái sinh cõi thiện.
Ba giai đoạn của một đời quy y
Tam Bảo không phải lúc nào cũng có. Có khi suốt a-tăng-kỳ kiếp không một Đức Phật nào xuất hiện (suññakappa). Kiếp trái đất này là Bhaddakappa, có 5 Đức Phật: Kakusandha, Koṇāgamana, Kassapa đã qua; Đức Phật Gotama của chúng ta; và Đức Phật Metteyya sẽ đến. Giáo pháp Đức Phật Gotama tồn tại khoảng 5.000 năm — chúng ta đang sống trong thời ấy, còn được thọ quy y.
Bài cuối của chủ đề sẽ nói về người cận sự như thế nào là trọn vẹn (kinh Mahānāma), các pháp hỗ trợ phép quy y, nghi thức thọ quy y và ngũ giới cụ thể, và ân đức Thầy.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Kể tóm tắt tích con thuyền 700 người. Nghiệp nào đưa họ lên cõi trời?
Thuyền gặp bão sắp chìm; một cận sự nam bình thản, chia 700 người thành 7 nhóm, hướng dẫn thọ quy y và ngũ giới trong khi nước dâng từ mắt cá đến gần miệng. Thuyền chìm, tất cả sinh lên cõi Tam Thập Tam nhờ cận tử thiện nghiệp (āsannakusalakamma).
2Khi đọc “Saṃghaṃ saraṇaṃ gacchāmi”, tâm cần có gì? Cho ví dụ của sách.
Hiểu nghĩa từng chữ, đại thiện tâm hợp trí với 9 ân đức Tăng hiện rõ cùng lúc, không trước không sau — như học trò nghe tên vị thầy khả kính thì hình ảnh, ân đức của thầy hiện ngay.
3Mẹ xin quy y cho thai nhi thì phép quy y ấy có thành tựu không? Có ích gì?
Không thành tựu vì đứa trẻ chưa có hiểu biết; nhưng có lợi ích — lớn lên nghe kể lại, phát sinh đức tin và tự đến thọ quy y, như vương tử Bodhi (MN 85).
4Ngày nay quy y Pháp, phàm nhân nương được gì và chưa nương được gì?
Nương được pháp học và pháp hành chánh pháp; chưa nương được pháp thành (4 Thánh đạo, 4 Thánh quả, Niết-bàn). Phải hành thiền tuệ để chứng, khi ấy mới quy y Pháp theo pháp siêu tam giới.
5Trong kinh Velāma, quy y đứng trên và dưới việc phước nào? Vì sao nó cao hơn xây chùa?
Trên việc xây tinh xá dâng chư Tăng bốn phương; dưới việc thọ trì năm học giới (rồi tu từ tâm, tưởng vô thường). Vì ngoài đức tin còn cần trí tuệ hiểu 9 – 6 – 9 ân đức làm đối tượng của đại thiện tâm hợp trí.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển II: Quy-Y Tam-Bảo — Chương IV: “Quả báu thọ phép quy y Tam Bảo” (tích Satullapakāyikā, thọ quy y thời xưa và thời nay, hướng dẫn quy y phổ thông, thai nhi và trẻ sơ sinh thọ quy y, sự lợi ích chung và riêng, địa vị cận sự); “Lễ xin thọ phép quy y Tam Bảo” (thói quen tốt, quả báu siêu tam giới và tam giới, kinh Velāma); “Năng lực phước thiện của phép quy y Tam Bảo” (tích Saraṇagamaniya, ngư dân Damila, 10 quả báu, tầm quan trọng, nghi thức thọ tỳ-khưu, sa-di, cận sự).
- Kinh điển: kinh Sabbhi (SN 1.31); kinh Vương tử Bodhi (MN 85); kinh Đại Hội (DN 20); kinh Vakkali (SN 22.87); kinh Đại Bát-niết-bàn (DN 16); kinh Velāma (AN 9.20); kinh Sakka (SN 40.10); Luật tạng, Mahāvagga (đoạn cho xuất gia, thọ tỳ-khưu và sa-di).
- Chú giải: Saṃyutta-aṭṭhakathā (Sabbhisutta); Itivuttaka-aṭṭhakathā (Puttasuttavaṇṇanā); Dhammapada-aṭṭhakathā (tích Vakkali); Chú giải kinh Đại Bát-niết-bàn (84.000 pháp môn); Apadāna-aṭṭhakathā (Saraṇagamaniya); Aṅguttara-aṭṭhakathā (Damila).
- SuttaCentral: bản Pāḷi Mahāsaṅgīti và bản dịch Việt của HT. Thích Minh Châu cho các đoạn kinh trích.
Ghi chú: các câu kinh trích dùng bản dịch HT. Thích Minh Châu, giữ nguyên chính tả gốc (“qui y”, “Sanjikaputta”); lời quy y thời xưa và nghĩa 9 câu quy y phổ thông theo bản dịch của sách. Pāḷi chép theo lối ṃ của sách.

