Vì sao con người cần nơi nương nhờ?
Chúng sinh không có nơi nương nhờ thì chịu nhiều khổ, cả vật chất lẫn tinh thần. Đứa trẻ sung sướng nhờ nương cha mẹ, thân quyến; muốn thành người tốt thì phải nương vị thầy có tài đức. Muốn thành người cao thượng thì phải nương nơi cao thượng — và nơi cao thượng nhất trong tam giới chỉ có Phật, Pháp, Tăng.
| Bốn hàng đệ tử của Đức Phật | Pāḷi | Đời sống |
|---|---|---|
| Tỳ-khưu | bhikkhu | Xuất gia |
| Tỳ-khưu-ni | bhikkhunī | |
| Cận sự nam | upāsaka | Tại gia — người đã quy y Tam Bảo |
| Cận sự nữ | upāsikā |
“Cận sự” nghĩa là người gần gũi Tam Bảo: có dịp nghe pháp, thực hành theo pháp, và tùy ba-la-mật cùng 5 pháp chủ (tín, tấn, niệm, định, tuệ) có thể chứng đạo quả ngay trong kiếp này.
Những người cúng dường đầu tiên
Sáng rằm tháng tư, dâng cơm sữa lên Bồ-tát Siddhattha — bữa ăn trước đêm thành đạo (Chủ đề 1 · Bài 4).
Sau 7 tuần (49 ngày) Đức Phật an hưởng pháp vị giải thoát, chưa độ vật thực. Hai anh em thương gia dẫn 500 xe bò từ vùng Ukkalā, được vị thiên nữ — mẹ của họ trong tiền kiếp — báo tin, đến gốc cây Rājāyatana dâng vật thực. Đức Phật nhận bằng bình bát do Tứ Đại Thiên Vương dâng.
Quy y Nhị bảo đầu tiên
Lúc ấy chưa có Tăng, nên hai anh em xin quy y Đức Phật và Đức Pháp — gọi là quy y bằng hai lời (dvevācikasaraṇagamana).
Hai anh em xin một vật để lễ bái; Đức Phật ban 8 sợi tóc. Họ xây tháp thờ ở kinh thành Pokkharavatī; nay được tôn thờ tại chùa Shwedagon, Yangon.
Đức Phật tuyên dương hai vị là cận sự nam quy y đầu tiên trong hàng đệ tử tại gia (etadagga).
Gặp lại Đức Phật ở Rājagaha: anh Tapussa chứng Nhập lưu; em Bhallika xuất gia, chứng A-la-hán cùng lục thông.
Công tử Yasa — “Nơi này không khốn đốn”
Công tử Yasa con phú hộ ở Bārāṇasī có ba lâu đài cho ba mùa, đêm đêm ca nhạc. Một đêm tỉnh giấc, thấy các vũ nữ ngủ la liệt — người ngáy, người chảy nước bọt — chàng thấy như bãi tha ma, khởi tâm động (saṃvega), bỏ nhà ra đi lúc nửa đêm.
Ở vườn nai Isipatana, Đức Phật đang kinh hành lúc canh chót. Yasa cởi đôi dép vàng, đến đảnh lễ, nghe pháp và chứng Nhập lưu ngay tại chỗ.
Người nam, người nữ quy y Tam Bảo đầu tiên
Cha Yasa lần theo đôi dép vàng đến vườn nai. Đức Phật dùng thần thông che Yasa, bảo ông ngồi xuống “sẽ gặp con”, rồi thuyết pháp tuần tự: bố thí, giữ giới, cõi trời, tội lỗi của dục, lợi ích của xa lìa dục, rồi Tứ đế. Ông chứng Nhập lưu và xin quy y — lúc này đã có Tăng (năm vị và Yasa), nên quy y bằng ba lời (tevācikasaraṇagamana).
Ngồi nghe pháp giảng cho cha, Yasa chứng A-la-hán. Đức Phật hỏi người cha: một bậc A-la-hán có thể trở lại hưởng dục như người tại gia không? — “Không thể.” Hôm sau Đức Phật cùng Ngài Yasa đến nhà thọ trai; mẹ và vợ cũ của Yasa nghe pháp, xin quy y Tam Bảo — hai cận sự nữ đầu tiên. Mẹ Yasa chính là bà Sujātā đã dâng cơm sữa năm xưa.
| “Người đầu tiên” | Là ai |
|---|---|
| Cúng dường vật thực sau khi thành đạo | Tapussa và Bhallika |
| Quy y Nhị bảo (dvevācika) | Tapussa và Bhallika |
| Tỳ-khưu đầu tiên | Ngài Aññāsikoṇḍañña (Chủ đề 1 · Bài 6) |
| Cận sự nam quy y Tam Bảo (tevācika) | Phú hộ, cha của Ngài Yasa |
| Cận sự nữ quy y Tam Bảo | Bà Sujātā (mẹ Yasa) và con dâu — Sujātā được tuyên dương etadagga |
Bà-la-môn Brahmāyu — biết rõ Đức Phật rồi mới quy y
Bà-la-môn Brahmāyu ở Mithilā, 120 tuổi, thông bộ sách xem 32 tướng đại nhân, nghe tiếng tán dương Đức Phật nhưng chưa tin ngay. Ông sai học trò giỏi là Uttara đi xem xét.
Sách nhấn mạnh: Brahmāyu là bậc thiện trí, dù nghe người khác tán dương vẫn thận trọng xem xét kỹ, đến khi biết rõ Đức Phật mới quy y — và chính sự quy y ấy đưa ông đến quả Thánh. (Kinh Brahmāyu, Trung Bộ 91)
Quy y không phải là theo đám đông. Học ân đức Tam Bảo (Bài 1 – 6) chính là cách “quan sát bảy tháng” của chúng ta hôm nay: tìm hiểu cho rõ rồi mới nương tựa trọn đời.
Nơi nương nhờ không chân chánh và chân chánh
Điểm khác biệt không nằm ở chỗ “nơi nào linh hơn”, mà ở kết quả: nơi nương nhờ chân chánh dẫn đến thấy Tứ Thánh đế và thoát khổ; nơi nương nhờ không chân chánh chỉ để van vái tránh họa, cầu may.
Nguyên nhân của việc quy y
Nhiều kiếp trước đã gieo duyên lành với Tam Bảo, làm phước trong Phật giáo, tích lũy ba-la-mật cho đến kiếp này.
Kiếp này gặp thời có Phật pháp, có thuận duyên đến gặp Đức Phật hay Thánh đệ tử, được nghe chánh pháp, nên phát sinh đức tin trong sạch.
Như Tapussa, cha Yasa, Brahmāyu: chứng Tứ đế rồi thành kính xin quy y — quy y siêu tam giới.
Có đức tin trong sạch, hiểu rõ ân đức Tam Bảo rồi thành kính xin quy y — quy y tam giới.
Hai hạng người ấy dẫn thẳng đến bài sau: hai phép quy y — theo pháp siêu tam giới và theo pháp tam giới.
Lịch sử quy y trong một dòng
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Vì sao Tapussa và Bhallika chỉ quy y Nhị bảo?
Vì lúc ấy (tuần thứ 7 sau thành đạo) chưa có vị tỳ-khưu nào, chưa có Tăng bảo; hai anh em quy y Đức Phật và Đức Pháp — quy y hai lời (dvevācika).
2Kể lại cuộc gặp giữa Yasa và Đức Phật. Câu nói nào của Đức Phật là trọng tâm?
Yasa thấy cảnh vũ nữ ngủ như bãi tha ma, bỏ nhà đi, thốt “Ôi khốn đốn thay!”. Đức Phật gọi: “Này Yasa, nơi này không khốn đốn, không nguy khốn; hãy đến ngồi, Như Lai sẽ thuyết pháp.” Yasa chứng Nhập lưu, rồi A-la-hán khi nghe pháp giảng cho cha.
3Ai là cận sự nam, cận sự nữ quy y Tam Bảo đầu tiên?
Cận sự nam: phú hộ, cha Ngài Yasa. Cận sự nữ: bà Sujātā (mẹ Yasa, người dâng cơm sữa năm xưa) và con dâu.
4Bà-la-môn Brahmāyu dạy ta điều gì về cách quy y?
Không tin theo lời đồn; sai học trò quan sát 7 tháng, tự mình kiểm chứng rồi mới quy y. Người trí biết rõ Đức Phật rồi mới quy y — và ông chứng Bất lai.
5Nơi nương nhờ chân chánh khác nơi nương nhờ không chân chánh ở điểm nào (Pháp Cú 188–192)?
Nương núi rừng, cổ thụ, đền tháp vì sợ hãi thì không an ổn, không vô thượng, không thoát khổ. Nương Phật, Pháp, Tăng, thấy bốn Thánh đế và Bát Chánh Đạo thì là quy y an ổn, vô thượng, thoát mọi khổ đau.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển II: Quy-Y Tam-Bảo — Chương IV: “Người cúng dường đến Đức Phật đầu tiên”, “Quy y Nhị bảo đầu tiên”, “Tuyên dương cận sự nam quy y đầu tiên”, “Công tử Yasa xuất gia”, “Quy y Tam bảo đầu tiên”, “Người nữ quy y Tam bảo đầu tiên”, “Bậc thiện trí biết rõ Đức Phật mới quy y Tam bảo” (kinh Brahmāyusutta), “Nơi nương nhờ”, “Nguyên nhân quy y Tam bảo”.
- Kinh điển: Luật tạng Mahāvagga (Rājāyatanakathā, Pabbajjākathā); Tăng Chi Bộ, phẩm Etadagga; Kinh Brahmāyu (MN 91); Kinh Pháp Cú, kệ 188 – 192 — HT. Thích Minh Châu dịch.
Ghi chú: chi tiết “Uttara theo Đức Phật 7 tháng” theo kinh Brahmāyu và sách; sách viết “upāsika” ở lời quy y Nhị bảo, trang sửa thành upāsake theo Luật tạng.

